non-catholic
Định nghĩa
Danh từ:
- Người không theo Công giáo: "non-catholic" dùng để chỉ một người có tôn giáo không phải là Công giáo. Từ này đặc biệt nhấn mạnh vào sự khác biệt về tín ngưỡng, thường được dùng trong bối cảnh so sánh giữa người Công giáo và người thuộc các nhánh Kitô giáo khác hoặc tôn giáo khác.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến người không theo Công giáo: "non-catholic" mô tả các đặc điểm, tổ chức, hoặc niềm tin không thuộc về Giáo hội Công giáo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Many non-catholics attended the interfaith meeting. (Nhiều người không theo Công giáo đã tham dự buổi họp liên tôn.)
- The survey included both catholics and non-catholics. (Cuộc khảo sát bao gồm cả người Công giáo và người không theo Công giáo.)
Tính từ:
- She belongs to a non-catholic church. (Cô ấy thuộc về một nhà thờ không phải Công giáo.)
- The school has a non-catholic curriculum. (Trường học có chương trình giảng dạy không theo Công giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"non-catholic" trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu về cuộc Cải cách tôn giáo, nơi người không theo Công giáo (như người Tin Lành) bị phân biệt đối xử.
- During the Reformation, non-catholics faced persecution in many European countries. (Trong thời kỳ Cải cách, những người không theo Công giáo phải đối mặt với sự đàn áp ở nhiều quốc gia châu Âu.)
Sử dụng trong xã hội học: Từ này có thể được dùng để phân tích sự đa dạng tôn giáo trong một cộng đồng.
- The study examined the integration of non-catholics into a predominantly catholic society. (Nghiên cứu xem xét sự hòa nhập của những người không theo Công giáo vào một xã hội chủ yếu là Công giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Non-Catholic (viết hoa chữ C): Cách viết này thường được dùng trong các văn bản chính thức hoặc tôn giáo để nhấn mạnh tính đối lập với "Catholic" (Công giáo).
- Catholicism (n): Công giáo (tôn giáo).
- He converted to Catholicism from a non-catholic background. (Anh ấy đã cải đạo sang Công giáo từ một nền tảng không theo Công giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Non-Catholic Christian: Kitô hữu không theo Công giáo (thường chỉ người Tin Lành hoặc Chính thống giáo).
- Non-Christian: Người không theo Kitô giáo (rộng hơn, bao gồm cả Phật giáo, Hồi giáo, v.v.).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "non-catholic", nhưng có thể dùng:
- To be classified as non-catholic: được phân loại là không theo Công giáo.
- In the census, many residents were classified as non-catholic. (Trong cuộc điều tra dân số, nhiều cư dân được phân loại là không theo Công giáo.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với "non-catholic", nhưng có thể tham khảo:
- "A non-catholic in a catholic world": Một người không theo Công giáo trong một thế giới Công giáo (ám chỉ sự lạc lõng hoặc khác biệt).
- As a non-catholic in a catholic world, she often felt isolated. (Là một người không theo Công giáo trong một thế giới Công giáo, cô ấy thường cảm thấy bị cô lập.)