non-compliance
/'nɔnkəm'plaiəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không tuân thủ, sự không tuân theo: Hành động từ chối hoặc không làm theo các quy tắc, luật lệ, quy định, yêu cầu hoặc mệnh lệnh đã được đặt ra.
- Sự bất tuân: Trạng thái không đồng ý hoặc không chấp hành một điều gì đó bắt buộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company faces a fine for non-compliance with safety regulations. (Công ty đối mặt với khoản tiền phạt vì sự không tuân thủ các quy định an toàn.)
- Non-compliance with the court order could result in serious consequences. (Sự không tuân theo lệnh của tòa án có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
- There is a high rate of non-compliance with the new tax law. (Có tỷ lệ cao sự không tuân thủ luật thuế mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Willful non-compliance": Sự không tuân thủ có chủ ý, cố tình.
- The worker was fired for willful non-compliance with company policies. (Người lao động bị sa thải vì sự không tuân thủ có chủ ý các chính sách của công ty.)
"Non-compliance issue": Vấn đề về việc không tuân thủ.
- The audit revealed several non-compliance issues in the financial report. (Cuộc kiểm toán đã tiết lộ một số vấn đề không tuân thủ trong báo cáo tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
Non-compliant (tính từ): không tuân thủ, không chấp hành.
- The factory was found to be non-compliant with environmental standards. (Nhà máy bị phát hiện là không tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường.)
Compliance (danh từ): sự tuân thủ, sự chấp hành (từ trái nghĩa).
- Strict compliance with the rules is required. (Sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc là bắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
- Disobedience: sự bất tuân, không vâng lời.
- Defiance: sự thách thức, sự không phục tùng.
- Violation: sự vi phạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'non-compliance')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'non-compliance')
danh từ
- sự từ chối, sự khước từ
- non-compliance with an ordersự từ chối không tuân theo một mệnh lệnh