non-elective
Định nghĩa
Tính từ: Không được bầu cử, do bổ nhiệm: "non-elective" dùng để mô tả một vị trí, chức vụ hoặc vai trò được lấp đầy thông qua việc bổ nhiệm, chứ không phải thông qua quá trình bầu cử.
Ví dụ sử dụng
- (Thẩm phán giữ một chức vụ không được bầu cử, do thống đốc bổ nhiệm.)
- (Nhiều vị trí trong ngành công chức là không được bầu cử, đảm bảo sự ổn định trong hoạt động của chính phủ.)
- (Hội đồng quản trị bao gồm cả thành viên được bầu cử và không được bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Non-elective position": vị trí được bổ nhiệm, không qua bầu cử.
- The CEO is a non-elective position in this company. (Giám đốc điều hành là một vị trí không được bầu cử trong công ty này.)
- "Non-elective course": (trong giáo dục) môn học bắt buộc, không tự chọn (nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ môn học không được chọn lựa).
- The university requires all students to take non-elective courses like mathematics and English. (Trường đại học yêu cầu tất cả sinh viên tham gia các môn học không được chọn lựa như toán học và tiếng Anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Non-elective (adj) có thể viết liền là nonelective (cùng nghĩa).
- Elective (adj): được bầu cử, tự chọn (trái nghĩa).
- The mayor is an elective office. (Chức thị trưởng là một chức vụ được bầu cử.)
- Appointed (adj): được bổ nhiệm (đồng nghĩa trong ngữ cảnh này).
- He is an appointed official, not an elected one. (Ông ấy là một quan chức được bổ nhiệm, không phải được bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
- Appointive: được bổ nhiệm (thay vì bầu cử).
- The appointive positions are often filled based on expertise. (Các vị trí được bổ nhiệm thường được lấp đầy dựa trên chuyên môn.)
- Non-elected: không được bầu cử.
- The committee includes non-elected experts from various fields. (Ủy ban bao gồm các chuyên gia không được bầu cử từ nhiều lĩnh vực khác nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "non-elective".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "non-elective".