non-engagement
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không tham gia, sự rút lui khỏi các hoạt động của một nhóm: "non-engagement" chỉ hành động hoặc trạng thái từ chối tham gia hoặc rút lui khỏi các hoạt động, trách nhiệm hoặc sự kiện của một tổ chức, nhóm xã hội, hoặc cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Chính sách không tham gia vào các xung đột quốc tế của quốc gia đó đã bị chỉ trích rộng rãi.)
- (Sự không tham gia của anh ấy vào các cuộc họp nhóm đã dẫn đến sự thiếu giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a state of non-engagement": trạng thái không tham gia, thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc ngoại giao.
- The two nations have been in a state of non-engagement for decades. (Hai quốc gia đã ở trong trạng thái không tham gia trong nhiều thập kỷ.)
"strategic non-engagement": sự không tham gia có chiến lược, nhằm đạt được mục tiêu cụ thể.
- The company adopted a strategic non-engagement with certain markets to focus on key regions. (Công ty đã áp dụng chiến lược không tham gia vào một số thị trường nhất định để tập trung vào các khu vực trọng điểm.)
Biến thể và từ gần giống
Non-engaging (adj): không tương tác, không lôi cuốn.
- The speaker's non-engaging tone made the audience lose interest. (Giọng điệu không lôi cuốn của diễn giả khiến khán giả mất hứng thú.)
Disengagement (n): sự rút lui, sự tách rời (thường mang tính chủ động hơn).
- The disengagement of troops was completed peacefully. (Việc rút quân đã được hoàn thành một cách hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
- Abstention: sự kiêng cử, sự không tham gia (thường trong bối cảnh bỏ phiếu hoặc hoạt động chính trị).
- Withdrawal: sự rút lui, sự rút khỏi (một nhóm hoặc hoạt động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Opt out of: chọn không tham gia vào.
- Several members opted out of the project due to non-engagement. (Một số thành viên đã chọn không tham gia vào dự án vì sự không tham gia.)
Pull out of: rút khỏi (một thỏa thuận hoặc hoạt động).
- The investor pulled out of the deal, citing non-engagement with the partners. (Nhà đầu tư đã rút khỏi thỏa thuận, viện dẫn sự không tham gia với các đối tác.)
Thành ngữ liên quan
Sit on the fence: giữ thái độ trung lập, không đứng về phía nào.
- His non-engagement in the debate was seen as sitting on the fence. (Sự không tham gia của anh ấy trong cuộc tranh luận được xem là giữ thái độ trung lập.)
Keep one's distance: giữ khoảng cách, không tham gia.
- The company kept its distance from the controversy through non-engagement. (Công ty đã giữ khoảng cách với cuộc tranh cãi thông qua sự không tham gia.)