non-finite
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hữu hạn (về mặt ngữ pháp): "non-finite" là tính từ dùng trong ngữ pháp để chỉ các dạng động từ không bị giới hạn bởi ngôi (thứ nhất, thứ hai, thứ ba), số (số ít, số nhiều), hoặc thức (mệnh lệnh, giả định, v.v.). Các dạng động từ không hữu hạn thường là phân từ (participle), danh động từ (gerund), hoặc động từ nguyên mẫu (infinitive). Chúng thường không đóng vai trò làm động từ chính trong câu mà bổ sung ý nghĩa cho động từ chính.
Ví dụ sử dụng
- (Nước đang chảy rất lạnh.) — "running" là phân từ hiện tại, một dạng không hữu hạn.
- (Cô ấy thích bơi ở đại dương.) — "swimming" là danh động từ, một dạng không hữu hạn.
- (Anh ấy muốn rời đi sớm.) — "to leave" là động từ nguyên mẫu, một dạng không hữu hạn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "non-finite clause": mệnh đề không hữu hạn, là mệnh đề có động từ ở dạng không hữu hạn.
- Having finished his homework, he went out to play. (Sau khi hoàn thành bài tập về nhà, anh ấy ra ngoài chơi.) — "Having finished" là mệnh đề không hữu hạn.
- "non-finite verb form": dạng động từ không hữu hạn, thường xuất hiện trong các cấu trúc như câu điều kiện giả định hoặc mệnh đề quan hệ rút gọn.
- The book written by the author became a bestseller. (Cuốn sách được viết bởi tác giả đã trở thành sách bán chạy.) — "written" là phân từ quá khứ, dạng không hữu hạn.
Biến thể và từ gần giống
- Finite (tính từ): hữu hạn (về mặt ngữ pháp), chỉ động từ có ngôi, số, và thức.
- She runs every morning. (Cô ấy chạy bộ mỗi sáng.) — "runs" là động từ hữu hạn.
- Infinitive (danh từ): động từ nguyên mẫu, một dạng không hữu hạn (ví dụ: "to go", "to eat").
- Participle (danh từ): phân từ, một dạng không hữu hạn (ví dụ: "going", "gone").
- Gerund (danh từ): danh động từ, một dạng không hữu hạn (ví dụ: "going", "eating").
Từ đồng nghĩa
- Infinite verb form: dạng động từ vô hạn (một thuật ngữ đồng nghĩa hiếm dùng hơn).
- Verb non-finite: động từ không hữu hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "non-finite", nhưng có thể kết hợp trong: - "be non-finite": là không hữu hạn. - In this sentence, the verb is non-finite. (Trong câu này, động từ là không hữu hạn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "non-finite".