non-finite

non-finite

The student is learning about the non-finite verb forms in her grammar book.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hữu hạn (về mặt ngữ pháp): "non-finite" tính từ dùng trong ngữ pháp để chỉ các dạng động từ không bị giới hạn bởi ngôi (thứ nhất, thứ hai, thứ ba), số (số ít, số nhiều), hoặc thức (mệnh lệnh, giả định, v.v.). Các dạng động từ không hữu hạn thường phân từ (participle), danh động từ (gerund), hoặc động từ nguyên mẫu (infinitive). Chúng thường không đóng vai trò làm động từ chính trong câu bổ sung ý nghĩa cho động từ chính.
dụ sử dụng
  • (Nước đang chảy rất lạnh.) — "running" phân từ hiện tại, một dạng không hữu hạn.
  • ( ấy thích bơiđại dương.) — "swimming" danh động từ, một dạng không hữu hạn.
  • (Anh ấy muốn rời đi sớm.) — "to leave" động từ nguyên mẫu, một dạng không hữu hạn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "non-finite clause": mệnh đề không hữu hạn, mệnh đề động từdạng không hữu hạn.
    • Having finished his homework, he went out to play. (Sau khi hoàn thành bài tập về nhà, anh ấy ra ngoài chơi.) — "Having finished" mệnh đề không hữu hạn.
  • "non-finite verb form": dạng động từ không hữu hạn, thường xuất hiện trong các cấu trúc như câu điều kiện giả định hoặc mệnh đề quan hệ rút gọn.
    • The book written by the author became a bestseller. (Cuốn sách được viết bởi tác giả đã trở thành sách bán chạy.) — "written" phân từ quá khứ, dạng không hữu hạn.
Biến thể từ gần giống
  • Finite (tính từ): hữu hạn (về mặt ngữ pháp), chỉ động từ ngôi, số, thức.
    • She runs every morning. ( ấy chạy bộ mỗi sáng.) — "runs" động từ hữu hạn.
  • Infinitive (danh từ): động từ nguyên mẫu, một dạng không hữu hạn ( dụ: "to go", "to eat").
  • Participle (danh từ): phân từ, một dạng không hữu hạn ( dụ: "going", "gone").
  • Gerund (danh từ): danh động từ, một dạng không hữu hạn ( dụ: "going", "eating").
Từ đồng nghĩa
  • Infinite verb form: dạng động từhạn (một thuật ngữ đồng nghĩa hiếm dùng hơn).
  • Verb non-finite: động từ không hữu hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "non-finite", nhưng có thể kết hợp trong: - "be non-finite": không hữu hạn. - In this sentence, the verb is non-finite. (Trong câu này, động từ không hữu hạn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "non-finite".