non-invertible

non-invertible

A student writes "non-invertible" next to a matrix on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không khả nghịch (trong toán học): "Non-invertible" mô tả một đối tượng (thường ma trận, hàm số, hoặc phép toán) không phần tử nghịch đảo. Điều này có nghĩa không tồn tại một phép toán hoặc giá trị nào có thể "đảo ngược" lại tác động của , tức là không phần tử cộng hoặc nhân nào làm cho kết quả trở về phần tử đơn vị (0 đối với phép cộng, 1 đối với phép nhân).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A matrix with a determinant of zero is non-invertible. (Một ma trận định thức bằng 0 không khả nghịch.)
    • The function f(x) = x² is non-invertible over all real numbers because it is not one-to-one. (Hàm số f(x) = x² không khả nghịch trên toàn bộ số thực không phải đơn ánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "non-invertible matrix": ma trận không khả nghịch (thường được gọi là ma trận suy biến).

    • In linear algebra, a non-invertible matrix cannot be used to solve a system of linear equations uniquely. (Trong đại số tuyến tính, một ma trận không khả nghịch không thể được dùng để giải một hệ phương trình tuyến tính một cách duy nhất.)
  • "non-invertible function": hàm số không khả nghịch.

    • A non-invertible function does not have an inverse function that maps outputs back to unique inputs. (Một hàm số không khả nghịch không hàm ngược để ánh xạ các đầu ra trở lại các đầu vào duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Invertible (tính từ): khả nghịch, có thể đảo ngược.
    • An invertible matrix has a non-zero determinant. (Một ma trận khả nghịch định thức khác không.)
  • Invertibility (danh từ): tính khả nghịch.
    • The invertibility of a matrix is crucial for solving linear equations. (Tính khả nghịch của một ma trận rất quan trọng để giải các phương trình tuyến tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Singular: suy biến (thường dùng cho ma trận).
    • A singular matrix is non-invertible. (Một ma trận suy biến không khả nghịch.)
  • Non-reversible: không thể đảo ngược (dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
    • The process is non-reversible, meaning it is non-invertible. (Quá trình này không thể đảo ngược, có nghĩa không khả nghịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "non-invertible" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "non-invertible" do tính chuyên ngành của từ này.