non-involvement

non-involvement

The country maintained a policy of non-involvement in the regional conflict.

Định nghĩa

Danh từ: Sự không tham gia, sự không dính líu: "non-involvement" chỉ trạng thái chủ động hoặc thụ động rút lui khỏi các hoạt động, trách nhiệm, hoặc sự tham gia vào một nhóm, tổ chức, hoặc sự kiện nào đó.

dụ sử dụng
  • (Chính sách không tham gia vào các cuộc xung đột nước ngoài của đất nước đã giúp duy trì hòa bình.)
  • (Sự không tham gia của anh ấy vào dự án do bất đồng cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a stance of non-involvement": một lập trường không can thiệp.
    • The organization adopted a stance of non-involvement in political debates. (Tổ chức đã áp dụng lập trường không can thiệp vào các cuộc tranh luận chính trị.)
  • "to maintain non-involvement": duy trì sự không dính líu.
    • She chose to maintain non-involvement in the office gossip. ( ấy chọn duy trì sự không dính líu vào những chuyện ngồi lê đôi máchvăn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Non-involved (tính từ): không tham gia, không liên quan.
    • The non-involved members were not affected by the decision. (Các thành viên không tham gia không bị ảnh hưởng bởi quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Abstention: sự kiêng cữ, sự không tham gia (thường dùng trong bỏ phiếu hoặc hoạt động chính trị).
  • Disengagement: sự rút lui, sự tách rời (khỏi hoạt động hoặc trách nhiệm).
  • Neutrality: tính trung lập (không đứng về phe nào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stay out of: tránh xa, không dính líu vào.
    • He decided to stay out of the argument to ensure non-involvement. (Anh ấy quyết định tránh xa cuộc tranh cãi để đảm bảo sự không dính líu.)
  • Keep away from: giữ khoảng cách với.
    • To guarantee non-involvement, she kept away from the controversial discussion. (Để đảm bảo không tham gia, ấy đã giữ khoảng cách với cuộc thảo luận gây tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
  • Sit on the fence: ngồi trên hàng rào (không đứng về phía nào, giữ thái độ trung lập).
    • During the debate, he sat on the fence, showing non-involvement. (Trong suốt cuộc tranh luận, anh ấy ngồi trên hàng rào, thể hiện sự không tham gia.)