non-market economy
A country with a non-market economy uses central planning to set production quotas.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nền kinh tế phi thị trường: "non-market economy" chỉ một hệ thống kinh tế trong đó các quyết định về sản xuất, phân phối và giá cả không do cơ chế thị trường (cung và cầu) quyết định, mà do chính phủ hoặc các cơ quan trung ương kiểm soát.
- Đặc điểm chính: Trong nền kinh tế phi thị trường, giá cả thường bị bóp méo, doanh nghiệp nhà nước chiếm ưu thế, và các hoạt động thương mại bị can thiệp bởi các chính sách hành chính thay vì lực lượng thị trường tự do.
Ví dụ sử dụng
- (Trung Quốc thường bị nhiều quốc gia phân loại là nền kinh tế phi thị trường trong các tranh chấp thương mại.)
- (Một nền kinh tế phi thị trường dựa vào kế hoạch hóa tập trung thay vì cạnh tranh tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be designated as a non-market economy": được chỉ định là nền kinh tế phi thị trường.
- The country was designated as a non-market economy for anti-dumping investigations. (Quốc gia đó được chỉ định là nền kinh tế phi thị trường cho các cuộc điều tra chống bán phá giá.)
- "non-market economy status": trạng thái nền kinh tế phi thị trường.
- Granting non-market economy status affects tariff calculations. (Việc cấp trạng thái nền kinh tế phi thị trường ảnh hưởng đến cách tính thuế quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Market economy (danh từ): nền kinh tế thị trường (trái nghĩa).
- A market economy encourages private enterprise and competition. (Nền kinh tế thị trường khuyến khích doanh nghiệp tư nhân và cạnh tranh.)
- Non-market (tính từ): phi thị trường.
- Non-market mechanisms include subsidies and price controls. (Các cơ chế phi thị trường bao gồm trợ cấp và kiểm soát giá cả.)
Từ đồng nghĩa
- Centrally planned economy: nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung.
- The Soviet Union had a centrally planned economy. (Liên Xô có một nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung.)
- Command economy: nền kinh tế chỉ huy.
- A command economy is a classic example of a non-market economy. (Nền kinh tế chỉ huy là một ví dụ điển hình của nền kinh tế phi thị trường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp; tuy nhiên, các động từ thường đi kèm:
- To designate as: chỉ định là.
- The WTO may designate a member as a non-market economy. (WTO có thể chỉ định một thành viên là nền kinh tế phi thị trường.)
- To classify as: phân loại là.
- Economists classify North Korea as a non-market economy. (Các nhà kinh tế phân loại Triều Tiên là nền kinh tế phi thị trường.)
Thành ngữ liên quan
- "Play by different rules": chơi theo các quy tắc khác (ám chỉ nền kinh tế phi thị trường không tuân theo quy tắc thị trường tự do).
- In trade negotiations, a non-market economy often plays by different rules. (Trong đàm phán thương mại, một nền kinh tế phi thị trường thường chơi theo các quy tắc khác.)