non-metric

non-metric

The carpenter uses a non-metric ruler to measure the wooden board.

Định nghĩa

Tính từ: Không dựa trên mét làm đơn vị đo lường tiêu chuẩn. Thuật ngữ này dùng để chỉ các hệ thống đo lường hoặc đơn vị không thuộc Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI), chẳng hạn như hệ thống đo lường Anh (inch, foot, pound) hoặc các hệ thống đo lường truyền thống khác.

dụ sử dụng
  • (Hoa Kỳ vẫn sử dụng các đơn vị không theo hệ mét như inch pound.)
  • (Nhiều dụng cụ khoa học được thiết kế với thang đo không theo hệ mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Non-metric system": Hệ thống đo lường không theo hệ mét.

    • The non-metric system of measurement can be confusing for people accustomed to the metric system. (Hệ thống đo lường không theo hệ mét có thể gây nhầm lẫn cho những người quen với hệ mét.)
  • "Non-metric data": Dữ liệu không được đo bằng đơn vị mét, thường dùng trong thống hoặc địa .

    • The survey collected non-metric data based on imperial units. (Cuộc khảo sát thu thập dữ liệu không theo hệ mét dựa trên các đơn vị đo lường Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Metric (tính từ): Thuộc về hệ mét, dựa trên mét.

    • The metric system is used in most countries for scientific measurements. (Hệ mét được sử dụnghầu hết các quốc gia cho các phép đo khoa học.)
  • Non-metric (danh từ): (Hiếm) Chỉ một đơn vị hoặc hệ thống không theo hệ mét.

    • The conversion between metrics and non-metrics can be tricky. (Việc chuyển đổi giữa các đơn vị theo hệ mét không theo hệ mét có thể phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Imperial: Thuộc về hệ thống đo lường Anh (inch, foot, pound), thường dùng để chỉ hệ thống không theo hệ mét.
    • Imperial units are a type of non-metric measurement. (Các đơn vị đo lường Anh một loại đo lường không theo hệ mét.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "non-metric".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "non-metric".