non-negotiable
Tính từ: Không thể thương lượng, không thể thỏa hiệp: "non-negotiable" chỉ một điều kiện, yêu cầu, hoặc nguyên tắc không thể thay đổi, bị bác bỏ, hoặc được thương lượng. Nó cũng có thể mang nghĩa không thể mua bán hoặc trao đổi.
- (Sự an toàn của hành khách là một ưu tiên không thể thương lượng.)
- (Những điều khoản này là không thể thỏa hiệp; bạn phải chấp nhận chúng như hiện tại.)
- (Các tác phẩm gốc của nghệ sĩ là không thể mua bán và không để bán.)
"Non-negotiable demand": yêu cầu không thể thương lượng, thường dùng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc pháp lý.
- The union presented a list of non-negotiable demands to the management. (Công đoàn đã đưa ra một danh sách các yêu cầu không thể thương lượng với ban quản lý.)
"Non-negotiable value": giá trị cốt lõi, không thể thay đổi.
- Honesty is a non-negotiable value in this company. (Trung thực là một giá trị cốt lõi không thể thay đổi trong công ty này.)
Negotiable (adj): có thể thương lượng, có thể thỏa hiệp (trái nghĩa).
- The price is negotiable, so feel free to make an offer. (Giá cả có thể thương lượng, vì vậy hãy thoải mái đưa ra đề nghị.)
Negotiation (n): sự thương lượng, đàm phán.
- The negotiation process was long and difficult. (Quá trình đàm phán kéo dài và khó khăn.)
- Unchangeable: không thể thay đổi.
- Non-negotiable (cũng là từ gốc, nhưng có thể dùng như từ đồng nghĩa với "immutable" hoặc "unalterable" trong ngữ cảnh cụ thể).
Stand firm on: giữ vững lập trường về (một điều gì đó không thể thương lượng).
- The manager stood firm on the non-negotiable deadline. (Người quản lý giữ vững lập trường về thời hạn không thể thương lượng.)
Hold to: tuân thủ, giữ vững (một nguyên tắc không thể thương lượng).
- She held to her non-negotiable principles despite the pressure. (Cô ấy tuân thủ các nguyên tắc không thể thương lượng của mình bất chấp áp lực.)
Take it or leave it: lấy hoặc bỏ (ám chỉ một đề nghị không thể thương lượng).
- This is my final offer—take it or leave it. (Đây là lời đề nghị cuối cùng của tôi—lấy hoặc bỏ.)
Hard and fast rule: quy tắc cứng nhắc, không thể thay đổi.
- There is a hard and fast rule that this policy is non-negotiable. (Có một quy tắc cứng nhắc rằng chính sách này là không thể thương lượng.)