non-paying
Định nghĩa
Tính từ: "non-paying" mô tả một người hoặc tổ chức không trả tiền cho một dịch vụ, hàng hóa hoặc quyền lợi nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Khách sạn phải đuổi một số khách không trả tiền.)
- (Những người đấu giá không trả tiền trên eBay có thể bị cấm khỏi nền tảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Non-paying customer": khách hàng không thanh toán, thường dùng trong kinh doanh hoặc dịch vụ.
- The company implemented stricter policies to handle non-paying customers. (Công ty đã thực hiện các chính sách chặt chẽ hơn để xử lý khách hàng không thanh toán.)
"Non-paying job": công việc không được trả lương, thường là tình nguyện hoặc thực tập.
- She took a non-paying internship to gain experience. (Cô ấy nhận một kỳ thực tập không lương để tích lũy kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Non-payment (danh từ): sự không thanh toán.
- Non-payment of rent can lead to eviction. (Việc không trả tiền thuê nhà có thể dẫn đến bị đuổi.)
Unpaid (tính từ): chưa được trả, không được trả (thường dùng cho hóa đơn, công việc).
- He has a lot of unpaid bills. (Anh ấy có nhiều hóa đơn chưa thanh toán.)
Từ đồng nghĩa
- Uncompensated: không được đền bù.
- Gratis: miễn phí (thường mang nghĩa trung tính hơn, không nhấn mạnh việc không trả tiền).
Các cụm từ liên quan
Non-paying audience: khán giả không mua vé.
- The event was free, attracting a non-paying audience. (Sự kiện miễn phí, thu hút khán giả không mua vé.)
Non-paying member: thành viên không đóng phí.
- The club has both paying and non-paying members. (Câu lạc bộ có cả thành viên đóng phí và không đóng phí.)
Thành ngữ liên quan
- To go non-paying: chuyển sang trạng thái không trả tiền (thường dùng trong kinh doanh).
- After the trial period, many users went non-paying. (Sau thời gian dùng thử, nhiều người dùng đã chuyển sang không trả tiền.)