non-resident
/'nɔn'rezidənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không lưu trú, không trú ngụ: Chỉ trạng thái không có nơi cư trú thường xuyên hoặc chính thức tại một địa điểm, khu vực, hoặc quốc gia cụ thể.
- Không ở ngay nơi làm việc: Dùng để mô tả một người làm việc cho một tổ chức nhưng không sống tại địa phương nơi tổ chức đó đặt trụ sở.
Danh từ:
- Người không lưu trú, người không trú ngụ: Một cá nhân không có nơi cư trú thường xuyên hoặc hợp pháp tại một địa phương, tiểu bang, hoặc quốc gia cụ thể.
- Người không ở ngay nơi làm việc: Một nhân viên hoặc thành viên của một tổ chức nhưng sống ở một địa phương khác, thường phải di chuyển hoặc làm việc từ xa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He has a non-resident bank account in Singapore. (Anh ấy có một tài khoản ngân hàng không lưu trú ở Singapore.)
- The university offers a non-resident tuition fee for students living outside the state. (Trường đại học áp dụng mức học phí cho người không trú ngụ đối với sinh viên sống ngoài tiểu bang.)
Danh từ:
- As a non-resident, he is not eligible to vote in local elections. (Là một người không lưu trú, anh ấy không đủ tư cách bầu cử trong các cuộc bầu cử địa phương.)
- The company hired several non-residents as remote consultants. (Công ty đã thuê một số người không ở tại nơi làm việc làm cố vấn từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Non-resident alien": Thuật ngữ pháp lý/tài chính chỉ một cá nhân không phải là công dân và cũng không đáp ứng các tiêu chí cư trú thuế của một quốc gia.
- Tax rules for non-resident aliens can be complex. (Các quy tắc thuế đối với người nước ngoài không cư trú có thể rất phức tạp.)
"Non-resident status": Tình trạng pháp lý xác định một cá nhân hoặc thực thể là không cư trú.
- She applied for non-resident status to benefit from a special tax treaty. (Cô ấy đã đăng ký tình trạng không cư trú để được hưởng lợi từ một hiệp ước thuế đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Non-residence (danh từ): Tình trạng không cư trú.
- His non-residence in the country affected his tax obligations. (Tình trạng không cư trú của anh ấy trong nước đã ảnh hưởng đến nghĩa vụ thuế.)
Resident (tính từ/danh từ): Có nghĩa trái ngược, chỉ người cư trú, trú ngụ.
- A resident of Hanoi. (Một cư dân của Hà Nội.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Non-domiciled (không có nơi cư trú pháp lý), transient (tạm thời, thoáng qua).
- Danh từ: Outsider (người ngoài), transient (người ở tạm), foreign national (công dân nước ngoài - trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "non-resident")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "non-resident")
tính từ
- không lưu trú, không trú ngụ, không ở ngay nơi làm việc
danh từ
- người không lưu trú, người không trú ngụ, người không ở ngay nơi làm việc