non-resiny

non-resiny

The woodworker selected a non-resiny piece of pine for the project.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nhựa: "non-resiny" dùng để mô tả một chất hoặc vật liệu không chứa hoặc không tiết ra nhựa cây (resin). Nhựa cây thường chất lỏng dính, đặc, có thể cứng lại, thường trong một số loại cây như thông. Một vật "non-resiny" sẽ không đặc tính này.
dụ sử dụng
  • (Gỗ từ cây này không nhựa, làm cho lý tưởng để sử dụng trong đồ nội thất.)
  • (Chúng tôi ưa chuộng các vật liệu không nhựa để chế tạo nhạc cụ nhằm tránh cặn dính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "non-resiny wood": gỗ không nhựa, thường được dùng trong các ứng dụng đòi hỏi bề mặt sạch, không dính.
    • Non-resiny wood is often chosen for cutting boards because it does not affect the taste of food. (Gỗ không nhựa thường được chọn làm thớt không ảnh hưởng đến mùi vị thức ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Resiny (tính từ): nhựa, chứa nhựa.
    • The resiny smell of pine filled the room. (Mùi nhựa thông tràn ngập căn phòng.)
  • Resin (danh từ): nhựa cây, chất nhựa.
    • The tree produces a sticky resin to protect itself. (Cây sản xuất một loại nhựa dính để tự bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Resin-free: không nhựa (mang nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Non-sticky: không dính (nếu nhựa nguyên nhân gây dính).
Các cụm từ liên quan
  • Non-resiny surface: bề mặt không nhựa.
    • A non-resiny surface is easier to clean than a resiny one. (Bề mặt không nhựa dễ lau chùi hơn bề mặt nhựa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "non-resiny".