non-sens

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Câu vô nghĩa, lời vô nghĩa: Từ hoặc chuỗi lời nói khôngý nghĩa logic, không truyền đạt được thông tin rõ ràng.
    • Điều : Hành động, sự việc hoặc ý tưởng trái với lẽ thường, không có cơ sở hợp lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce qu'il raconte est un pur non-sens. (Những điều anh ta nói là hoàn toàn vô nghĩa.)
    • Cette décision est un non-sens total. (Quyết định nàymột điều hoàn toàn lý.)
    • Ne dis pas de non-sens ! (Đừng nói những lời vô nghĩa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans le non-sens": rơi vào sự vô nghĩa, trở nên lý.

    • Sans cette règle, tout le système tombe dans le non-sens. (Nếu không quy tắc này, toàn bộ hệ thống sẽ trở nên vô nghĩa.)
  • "crier au non-sens": lên tiếng phản đối cho là lý.

    • Face à cette nouvelle loi, les citoyens ont crié au non-sens. (Trước luật mới này, người dân đã lên tiếng phản đối cho là lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Insensé, insensée (adj): điên rồ, lý (tính từ).

    • Une idée insensée. (Một ý tưởng điên rồ.)
  • Absurdité (n.f): sự phi lý, điều lý (danh từ giống cái, gần nghĩa).

    • L'absurdité de la situation. (Sự phi lý của tình huống.)
Từ đồng nghĩa
  • Ânerie: lời nói ngớ ngẩn.
  • Bêtise: điều ngu ngốc, vô nghĩa.
  • Absurdité: sự phi lý.
Từ trái nghĩa
  • Sens: ý nghĩa.
  • Logique: tính logic.
  • Cohérence: sự mạch lạc.
danh từ giống đực
  1. câu vô nghĩa, lời vô nghĩa
  2. điều