non-sens
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Câu vô nghĩa, lời vô nghĩa: Từ hoặc chuỗi lời nói không có ý nghĩa logic, không truyền đạt được thông tin rõ ràng.
- Điều vô lý: Hành động, sự việc hoặc ý tưởng trái với lẽ thường, không có cơ sở hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce qu'il raconte est un pur non-sens. (Những điều anh ta nói là hoàn toàn vô nghĩa.)
- Cette décision est un non-sens total. (Quyết định này là một điều hoàn toàn vô lý.)
- Ne dis pas de non-sens ! (Đừng có nói những lời vô nghĩa!)
Các cách sử dụng nâng cao
"tomber dans le non-sens": rơi vào sự vô nghĩa, trở nên vô lý.
- Sans cette règle, tout le système tombe dans le non-sens. (Nếu không có quy tắc này, toàn bộ hệ thống sẽ trở nên vô nghĩa.)
"crier au non-sens": lên tiếng phản đối vì cho là vô lý.
- Face à cette nouvelle loi, les citoyens ont crié au non-sens. (Trước luật mới này, người dân đã lên tiếng phản đối vì cho là vô lý.)
Biến thể và từ gần giống
Insensé, insensée (adj): điên rồ, vô lý (tính từ).
- Une idée insensée. (Một ý tưởng điên rồ.)
Absurdité (n.f): sự phi lý, điều vô lý (danh từ giống cái, gần nghĩa).
- L'absurdité de la situation. (Sự phi lý của tình huống.)
Từ đồng nghĩa
- Ânerie: lời nói ngớ ngẩn.
- Bêtise: điều ngu ngốc, vô nghĩa.
- Absurdité: sự phi lý.
Từ trái nghĩa
- Sens: ý nghĩa.
- Logique: tính logic.
- Cohérence: sự mạch lạc.
danh từ giống đực
- câu vô nghĩa, lời vô nghĩa
- điều vô lý