non-slave

non-slave

A free-soil state was a non-slave territory before the Civil War.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không phải nô lệ: "non-slave" dùng để chỉ một người, một nhóm người, hoặc một khu vực không bị ràng buộc bởi chế độ nô lệ; tự do, không bị chiếm hữu làm nô lệ.
    • Không chế độ nô lệ: Trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị, "non-slave" mô tả một vùng lãnh thổ, tiểu bang, hoặc xã hội nơi chế độ nô lệ bị cấm hoặc không tồn tại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The non-slave population in the region enjoyed basic human rights. (Dân số không phải nô lệ trong khu vực được hưởng các quyền cơ bản của con người.)
    • During the 19th century, many non-slave states in the North opposed the expansion of slavery. (Trong thế kỷ 19, nhiều tiểu bang không chế độ nô lệmiền Bắc phản đối việc mở rộng chế độ nô lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Non-slave territory": vùng lãnh thổ không chế độ nô lệ.

    • The Missouri Compromise established a boundary between slave and non-slave territories. (Thỏa hiệp Missouri đã thiết lập ranh giới giữa các vùng lãnh thổ không chế độ nô lệ.)
  • "Non-slave labor": lao động không phải nô lệ, tức lao động tự do.

    • The economy of the North relied on non-slave labor, including wage workers and farmers. (Nền kinh tế miền Bắc phụ thuộc vào lao động không phải nô lệ, bao gồm công nhân làm thuê nông dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Non-slavery (danh từ): tình trạng không chế độ nô lệ.

    • The principle of non-slavery was a key issue in the American Civil War. (Nguyên tắc không chế độ nô lệ một vấn đề then chốt trong Nội chiến Hoa Kỳ.)
  • Free-soil (tính từ): (lịch sử Hoa Kỳ) liên quan đến phong trào chống mở rộng chế độ nô lệ vào các vùng lãnh thổ mới.

    • The Free-Soil Party advocated for non-slave territories in the West. (Đảng Free-Soil ủng hộ các vùng lãnh thổ không chế độ nô lệmiền Tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Free: tự do, không bị giam cầm hoặc chiếm hữu.
  • Liberated: được giải phóng khỏi sự kìm kẹp.
  • Emancipated: được trả tự do (thường dùng cho nô lệ được giải phóng).
Các cụm từ liên quan
  • Non-slave state: tiểu bang không chế độ nô lệ.
    • California entered the Union as a non-slave state in 1850. (California gia nhập Liên bang với tư cách một tiểu bang không chế độ nô lệ vào năm 1850.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "non-slave", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sử:)
    • "A land of the free": vùng đất của tự do, thường ám chỉ nơi không chế độ nô lệ.
      • The North was often described as a land of the free compared to the slave-holding South. (Miền Bắc thường được mô tả vùng đất của tự do so với miền Nam chế độ nô lệ.)