non-u

non-u

A young man uses a non-u expression at a formal dinner.

Định nghĩa

Tính từ: "Non-u" một thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ những đặc điểm, đặc biệt trong ngôn ngữ, không mang tính chất của tầng lớp thượng lưu. Từ này thường được dùng để miêu tả cách nói năng, cách cư xử hoặc sở thích bị coi thiếu tinh tế, không thuộc về giới quý tộc hay tầng lớp cao trong xã hội Anh.

dụ sử dụng
  • (Việc anh ta dùng từ "toilet" thay vì "lavatory" bị coi không thuộc tầng lớp thượng lưu.)
  • (Cuốn tiểu thuyết so sánh một cách hài hước các hành vi thuộc tầng lớp thượng lưu không thuộc tầng lớp thượng lưu trong giới quý tộc Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Non-u speech": Cách nói năng không mang phong cách thượng lưu.

    • Linguists study non-u speech patterns to understand social class distinctions. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các mẫu nói năng không thuộc tầng lớp thượng lưu để hiểu sự phân biệt giai cấp xã hội.)
  • "Non-u manners": Cách cư xử thiếu tinh tế, không phù hợp với tầng lớp cao.

    • Eating with a knife instead of a fork was once seen as non-u manners. (Ăn bằng dao thay vì nĩa từng bị coi cách cư xử không thuộc tầng lớp thượng lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • U (adj): Thuộc tầng lớp thượng lưu (viết tắt của "upper class").

    • She has a very u accent. ( ấy giọng nói rất thượng lưu.)
  • Non-u-ness (n): Tính chất không thuộc tầng lớp thượng lưu.

    • The non-u-ness of his vocabulary was obvious. (Tính chất không thuộc tầng lớp thượng lưu trong vốn từ vựng của anh ta rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pleb: (không chính thức, mang tính xúc phạm) thuộc tầng lớp bình dân.
  • Common: thông thường, không quý tộc.
  • Lowbrow: (về văn hóa, sở thích) không tinh tế, thuộc tầng lớp thấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "non-u", đây một tính từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "To be born with a silver spoon in one's mouth": Sinh ra trong gia đình giàu có, thượng lưu (trái ngược với khái niệm "non-u").
    • He was born with a silver spoon in his mouth, so his manners are very u. (Anh ta sinh ra trong gia đình giàu có, vậy cách cư xử của anh ta rất thượng lưu.)