non-water-soluble

non-water-soluble

The scientist observes the non-water-soluble powder floating on the water's surface.

Định nghĩa

Tính từ: không hòa tan trong nước. Từ này mô tả một chất hoặc vật liệu không thể bị hòa tan hoặc phân tán thành các phân tử nhỏ hơn khi tiếp xúc với nước.

dụ sử dụng
  • (Loại sơn gốc dầu này không hòa tan trong nước, vậy bạn cần một dung môi đặc biệt để làm sạch cọ vẽ.)
  • (Nhiều loại nhựa không hòa tan trong nước, khiến chúng bền trong môi trường ẩm ướt.)
  • (Chất không hòa tan trong nước trong viên thuốc giúp đi qua hệ tiêu hóa không bị thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Khoa học hóa học: Thường dùng để phân loại các chất trong phòng thí nghiệm hoặc mô tả tính chất vật .

    • Non-water-soluble compounds often require organic solvents for dissolution. (Các hợp chất không hòa tan trong nước thường yêu cầu dung môi hữu cơ để hòa tan.)
  • Y học dược phẩm: Mô tả thuốc hoặc thành phần không tan trong nước, ảnh hưởng đến cách cơ thể hấp thụ chúng.

    • Non-water-soluble vitamins like A, D, E, and K are stored in the body's fatty tissues. (Các vitamin không hòa tan trong nước như A, D, E K được lưu trữ trong các mỡ của cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Water-soluble (tính từ): hòa tan trong nước (trái nghĩa).
  • Insoluble (tính từ): không hòa tan (dùng chung cho mọi dung môi).
  • Hydrophobic (tính từ): kỵ nước, không thích nước (mô tả tính chất bề mặt).
Từ đồng nghĩa
  • Insoluble in water: không hòa tan trong nước.
  • Not water-soluble: không hòa tan trong nước (cách nói thông thường).
  • Lipophilic: ưa chất béo (thường dùng cho chất không tan trong nước nhưng tan trong dầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dissolve in: hòa tan trong.
    • This substance does not dissolve in water. (Chất này không hòa tan trong nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này, nhưng có thể liên hệ với:
    • Oil and water: dầu nước (ám chỉ hai thứ không thể hòa trộn).
      • Their personalities are like oil and water — non-water-soluble. (Tính cách của họ như dầu nướckhông thể hòa hợp.)