non-white
Định nghĩa
Tính từ:
- Không phải da trắng: "non-white" dùng để chỉ những người hoặc nhóm người không thuộc chủng tộc da trắng, thường nhấn mạnh đến sắc tố melanin trong da (da sẫm màu hơn). Từ này mang tính miêu tả về mặt chủng tộc, đôi khi có thể gây tranh cãi nếu dùng không phù hợp.
Danh từ:
- Người không phải da trắng: "non-white" dùng để chỉ một cá nhân hoặc nhóm người không thuộc chủng tộc da trắng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The term "non-white" is often used in demographic studies to describe populations with diverse ethnic backgrounds. (Thuật ngữ "không phải da trắng" thường được dùng trong các nghiên cứu nhân khẩu học để mô tả các nhóm dân cư có nguồn gốc sắc tộc đa dạng.)
- Many non-white communities face systemic discrimination in certain societies. (Nhiều cộng đồng không phải da trắng đối mặt với sự phân biệt đối xử có hệ thống trong một số xã hội.)
Danh từ:
- The survey included a significant number of non-whites to ensure representation. (Cuộc khảo sát bao gồm một số lượng đáng kể người không phải da trắng để đảm bảo tính đại diện.)
- He identifies as a non-white in official forms. (Anh ấy tự nhận mình là người không phải da trắng trong các biểu mẫu chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "non-white" trong bối cảnh chính trị và xã hội: Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chủng tộc, bất bình đẳng, và nhân khẩu học. Nó có thể bị coi là thiếu tinh tế vì gộp chung nhiều nhóm sắc tộc khác nhau (như người châu Á, người gốc Phi, người Latinh) vào một thuật ngữ duy nhất.
- Policies aimed at supporting non-white populations must be carefully designed to address specific needs. (Các chính sách nhằm hỗ trợ các nhóm dân cư không phải da trắng cần được thiết kế cẩn thận để giải quyết các nhu cầu cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Non-white (adj/n) – không có biến thể chính thức, nhưng có thể viết liền hoặc có dấu gạch nối (nonwhite).
- Whiteness (n): tính chất da trắng; khái niệm về chủng tộc da trắng.
- The concept of whiteness has historically been used to define social hierarchies. (Khái niệm về tính chất da trắng trong lịch sử đã được dùng để xác định các hệ thống phân cấp xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Colored (adj, way outdated): người da màu (từ này hiện bị coi là lỗi thời và mang tính miệt thị).
- People of color (cụm từ hiện đại): người da màu (thường bao gồm tất cả các nhóm không phải da trắng).
- The term "people of color" is preferred over "non-white" in many progressive contexts. (Thuật ngữ "người da màu" được ưa chuộng hơn "không phải da trắng" trong nhiều bối cảnh tiến bộ.)
- Racial minority (n): nhóm thiểu số về chủng tộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "non-white", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Identify as non-white: tự nhận mình là người không phải da trắng.
- She identifies as non-white on the census form. (Cô ấy tự nhận mình là người không phải da trắng trên biểu mẫu điều tra dân số.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với "non-white", nhưng có thể liên quan đến các cụm từ như:
- The non-white experience: trải nghiệm của những người không phải da trắng (thường dùng để nói về các vấn đề xã hội).
- The non-white experience in Western countries often involves facing systemic racism. (Trải nghiệm của những người không phải da trắng ở các nước phương Tây thường bao gồm việc đối mặt với nạn phân biệt chủng tộc có hệ thống.)