nonabsorbent

nonabsorbent

The scientist pours water onto the nonabsorbent surface.

Định nghĩa

Tính từ: Không thấm hút, không khả năng hấp thụ hoặc thấm (chất lỏng). Từ này mô tả một vật liệu hoặc bề mặt không cho chất lỏng thấm vào hoặc ngấm qua.

dụ sử dụng
  • (Tấm khăn trải bàn bằng nhựa không thấm hút, vậy bất kỳ nước đổ ra nào cũng có thể dễ dàng lau sạch.)
  • (Các vật liệu không thấm hút thường được sử dụng cho bao bì chống thấm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonabsorbent surface": bề mặt không thấm hút, thường dùng trong xây dựng hoặc y tế để chỉ các bề mặt dễ vệ sinh.

    • Hospital floors should be made of nonabsorbent surfaces to prevent bacterial growth. (Sàn bệnh viện nên được làm bằng các bề mặt không thấm hút để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn.)
  • "nonabsorbent dressing": băng gạc không thấm hút, dùng trong y tế để bảo vệ vết thương khỏi độ ẩm.

    • The doctor applied a nonabsorbent dressing to keep the wound dry. (Bác sĩ đã đắp một loại băng gạc không thấm hút để giữ vết thương khô ráo.)
Biến thể từ gần giống
  • Absorbent (tính từ): thấm hút (trái nghĩa).

    • A sponge is highly absorbent. (Miếng bọt biển khả năng thấm hút cao.)
  • Nonabsorbency (danh từ): tính không thấm hút.

    • The nonabsorbency of the coating makes it ideal for outdoor furniture. (Tính không thấm hút của lớp phủ làm cho trở nên lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Waterproof: chống thấm nước.

    • The waterproof jacket is nonabsorbent. (Chiếc áo khoác chống thấm nước không thấm hút.)
  • Impermeable: không thấm qua.

    • Clay is an impermeable material. (Đất sét một vật liệu không thấm qua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "nonabsorbent" do đây tính từ mô tả tính chất.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "nonabsorbent".