nonachievement

nonachievement

The team's nonachievement of the sales target was disappointing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động không đạt được mục tiêu dự định: "nonachievement" chỉ một hành động hoặc nỗ lực không mang lại kết quả như mong đợi, thường mang tính thất bại hoặc không hoàn thành.
dụ sử dụng
  • (Sự không đạt được mục tiêu liên tục trong các kỳ thi của anh ấy khiến bố mẹ thất vọng.)
  • (Dự án kết thúc trong sự không đạt được mục tiêu do thiếu kinh phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sense of nonachievement": cảm giác thất bại, không hoàn thành.

    • After years of hard work, he felt a deep sense of nonachievement. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy cảm thấy một cảm giác sâu sắc về sự không đạt được mục tiêu.)
  • "to lead to nonachievement": dẫn đến thất bại.

    • Poor planning often leads to nonachievement of goals. (Lập kế hoạch kém thường dẫn đến sự không đạt được mục tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Achievement (n): thành tựu, sự đạt được.

    • Her achievement in science was recognized nationally. (Thành tựu của ấy trong khoa học được công nhận trên toàn quốc.)
  • Nonachiever (n): người không đạt được mục tiêu.

    • He was labeled a nonachiever by his teachers. (Anh ấy bị giáo viên gán mác người không đạt được mục tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Failure: thất bại.
  • Frustration: sự thất vọng (khi không đạt được mục tiêu).
  • Unfulfillment: sự không hoàn thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall short of: không đạt được.

    • His efforts fell short of the required standard, resulting in nonachievement. (Nỗ lực của anh ấy không đạt được tiêu chuẩn yêu cầu, dẫn đến sự không đạt được mục tiêu.)
  • Come to nothing: trở nên vô ích.

    • All his plans came to nothing, a clear case of nonachievement. (Mọi kế hoạch của anh ấy đều trở nên vô ích, một trường hợp rõ ràng về sự không đạt được mục tiêu.)
Thành ngữ liên quan
  • To miss the mark: không đạt được mục tiêu.

    • The proposal missed the mark, leading to nonachievement of the project. (Đề xuất không đạt được mục tiêu, dẫn đến sự không đạt được mục tiêu của dự án.)
  • To fall flat: thất bại hoàn toàn.

    • His attempt to impress the board fell flat, resulting in nonachievement. (Nỗ lực gây ấn tượng với ban giám đốc của anh ấy thất bại hoàn toàn, dẫn đến sự không đạt được mục tiêu.)