nonachiever

nonachiever

A student labeled a nonachiever stares at a blank test paper.

Định nghĩa

Danh từ: Người không đạt thành tích, đặc biệt học sinh kết quả học tập thấp hơn so với kỳ vọng hoặc so với chỉ số thông minh (IQ) của họ.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên lo ngại rằng học sinh đó một người không đạt thành tích mặc dù chỉ số IQ cao.)
  • (Nhiều người không đạt thành tíchtrường sau này trở nên thành công trong cuộc sống sau khi tìm thấy đam mê của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to label someone as a nonachiever": gán nhãn ai đó người không đạt thành tích.

    • It is unfair to label a child as a nonachiever based solely on test scores. (Thật bất công khi gán nhãn một đứa trẻ người không đạt thành tích chỉ dựa trên điểm kiểm tra.)
  • "to be a chronic nonachiever": một người thường xuyên không đạt thành tích.

    • He was a chronic nonachiever in his early years but later became a top performer. (Anh ấy một người thường xuyên không đạt thành tích trong những năm đầu nhưng sau đó trở thành người xuất sắc nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Underachiever (danh từ): người thành tích thấp hơn khả năng thực tế (gần nghĩa với nonachiever, nhưng thường nhấn mạnh vào sự thiếu nỗ lực hơn thiếu kết quả).
  • Achiever (danh từ): người đạt thành tích, trái nghĩa với nonachiever.
  • Nonachievement (danh từ): sự không đạt thành tích.
Từ đồng nghĩa
  • Underperformer: người hoạt động kém hơn kỳ vọng.
  • Low achiever: người đạt thành tích thấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến từ này.)
Thành ngữ liên quan
  • To fall short of expectations: không đáp ứng được kỳ vọng.
    • The student fell short of expectations, becoming a nonachiever in the class. (Học sinh đó không đáp ứng được kỳ vọng, trở thành người không đạt thành tích trong lớp.)