nonadaptive

nonadaptive

A nonadaptive behavior can make it difficult to cope with change.

Định nghĩa

Tính từ: - Không thích nghi, không thích ứng: "nonadaptive" mô tả một đặc điểm, hành vi hoặc điều kiện không giúp ích cho việc điều chỉnh hoặc thích ứng với môi trường, thường dẫn đến kết quả tiêu cực hoặc rối loạn chức năng.

dụ sử dụng
  • (Hành vi không thích nghi của anh ấy khiến anh ấy khó giữ được việc làm.)
  • (Các đặc điểm không thích nghi của loài này dẫn đến sự tuyệt chủng của .)
  • (Các chế đối phó không thích nghi thường làm trầm trọng thêm các vấn đề sức khỏe tâm thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonadaptive trait": đặc điểm không thích nghi (trong sinh học tiến hóa, mô tả một đặc điểm không mang lại lợi thế sinh tồn).

    • The bright coloration of the cave fish is a nonadaptive trait in the dark environment. (Màu sắc sặc sỡ của hang động một đặc điểm không thích nghi trong môi trường tối tăm.)
  • "nonadaptive behavior": hành vi không thích nghi (trong tâm lý học, mô tả hành vi cản trở sự phát triển hoặc hạnh phúc cá nhân).

    • Avoidance is a common nonadaptive behavior in anxiety disorders. (Tránh một hành vi không thích nghi phổ biến trong các rối loạn lo âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonadaptive (adj): không thích nghi (dạng chính).
  • Adaptive (adj): thích nghi (trái nghĩa).
  • Maladaptive (adj): kém thích nghi, thích nghi sai (thường dùng đồng nghĩa nhưng nhấn mạnh tính tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Maladaptive: kém thích nghi, thích nghi sai.
  • Dysfunctional: rối loạn chức năng, không hoạt động hiệu quả.
  • Unfit: không phù hợp, không thích hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "nonadaptive", nhưng có thể dùng:
    • Fail to adapt: không thích nghi được.
      • The organism failed to adapt to the new environment. (Sinh vật không thích nghi được với môi trường mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp cho "nonadaptive", nhưng có thể tham khảo:
    • Out of one's element: không phù hợp, không thích nghi với môi trường.
      • He felt out of his element in the corporate world, showing nonadaptive behavior. (Anh ấy cảm thấy không phù hợp trong thế giới doanh nghiệp, thể hiện hành vi không thích nghi.)