nonaddictive

nonaddictive

The doctor explains that the new medication is nonaddictive.

Định nghĩa

Tính từ: Không gây nghiện, không dẫn đến tình trạng lệ thuộc (vào một chất hoặc hoạt động nào đó).

dụ sử dụng
  • (Trong nhiều năm, các công ty thuốc lá đã khẳng định rằng thuốc lá không gây nghiện.)
  • (Loại thuốc mới này được coi không gây nghiện an toàn khi sử dụng lâu dài.)
  • (Bác sĩ đảm bảo với ấy rằng thuốc giảm đau không gây nghiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be proven nonaddictive": được chứng minh không gây nghiện.
    • The substance has been proven nonaddictive in clinical trials. (Chất này đã được chứng minh không gây nghiện trong các thử nghiệm lâm sàng.)
  • "nonaddictive properties": đặc tính không gây nghiện.
    • Researchers are studying the nonaddictive properties of this herbal extract. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu đặc tính không gây nghiện của chiết xuất thảo dược này.)
Biến thể từ gần giống
  • Addictive (tính từ): gây nghiện.
    • Caffeine is known to be mildly addictive. (Caffeine được biết tính gây nghiện nhẹ.)
  • Addiction (danh từ): sự nghiện, tình trạng lệ thuộc.
    • He is struggling with a gambling addiction. (Anh ấy đang vật lộn với chứng nghiện cờ bạc.)
  • Nonaddict (danh từ): người không bị nghiện (hiếm dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Non-habit-forming: không hình thành thói quen, không gây nghiện.
    • This is a non-habit-forming sleep aid. (Đây một loại thuốc hỗ trợ giấc ngủ không gây nghiện.)
  • Safe: an toàn (trong ngữ cảnh không gây nghiện).
    • The drug is considered safe and nonaddictive. (Thuốc được coi an toàn không gây nghiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "nonaddictive".

Thành ngữ liên quan
  • "No strings attached" (thành ngữ): không ràng buộc, không gây lệ thuộc (dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
    • This offer is nonaddictive, with no strings attached. (Lời đề nghị này không gây nghiện, không ràng buộc nào.)