nonadhesive

nonadhesive

The label is nonadhesive and peels off easily.

Định nghĩa

Tính từ: Không dính, không bám dính: "nonadhesive" mô tả một vật liệu hoặc bề mặt không khả năng dính vào các vật thể khác. Đây từ trái nghĩa trực tiếp của "adhesive" ( tính dính).

dụ sử dụng
  • (Lớp phủ không dính này ngăn thức ăn bám vào chảo.)
  • (Băng gạc được làm từ chất liệu không dính dành cho da nhạy cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonadhesive surface": bề mặt không dính.
    • The nonadhesive surface of the table makes it easy to clean. (Bề mặt không dính của bàn giúp dễ dàng lau chùi.)
  • "nonadhesive tape": băng keo không dính (loại băng không keo, dùng để quấn không để lại vết dính).
    • Use nonadhesive tape to secure the cables without damaging the paint. (Sử dụng băng keo không dính để cố định dây cáp không làm hỏng lớp sơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Adhesive (tính từ): tính dính.
    • The adhesive glue is very strong. (Keo dính này rất mạnh.)
  • Non-stick (tính từ): không dính (thường dùng cho dụng cụ nấu ăn).
    • I prefer a non-stick frying pan. (Tôi thích chảo chống dính hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-sticky: không dính, không nhớt.
    • The non-sticky surface is easy to handle. (Bề mặt không dính rất dễ xử lý.)
  • Non-adherent: không bám dính (thường dùng trong y tế cho băng gạc).
    • This non-adherent dressing is gentle on wounds. (Băng gạc không bám dính này nhẹ nhàng trên vết thương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "nonadhesive", nhưng có thể kết hợp với các động từ mô tả: - "to remain nonadhesive": vẫn không dính. - The coating should remain nonadhesive even after heating. (Lớp phủ nên vẫn không dính ngay cả sau khi đun nóng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "nonadhesive", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc đời sống để chỉ sự không bám dính.