nonadjacent

nonadjacent

The two houses are nonadjacent, separated by a wide green lawn.

Định nghĩa

Tính từ: không kề nhau, không liền kề, không nằm cạnh nhau.

"Nonadjacent" mô tả hai hoặc nhiều đối tượng, vị trí, hoặc sự kiện không ranh giới chung hoặc không nằm ngay bên cạnh nhau trong không gian hoặc thời gian.

dụ sử dụng
  • (Hai tòa nhà không kề nhau, một công viên ngăn cách chúng.)
  • (Trong dãy số, các số không liền kề 2 5 không nằm cạnh nhau.)
  • ( ấy chọn những ghế không liền kề trong rạp hát để nhiều không gian hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonadjacent cells": các ô không kề nhau (trong bảng tính hoặc ma trận).

    • The formula only works for nonadjacent cells in the spreadsheet. (Công thức chỉ hoạt động với các ô không kề nhau trong bảng tính.)
  • "nonadjacent time periods": các khoảng thời gian không liên tiếp.

    • The study compared nonadjacent time periods, such as the 1990s and 2010s. (Nghiên cứu so sánh các khoảng thời gian không liên tiếp, chẳng hạn như thập niên 1990 2010.)
Biến thể từ gần giống
  • Adjacent (tính từ): kề nhau, liền kề (trái nghĩa với "nonadjacent").

    • The adjacent rooms share a wall. (Các phòng kề nhau chung một bức tường.)
  • Nonadjacency (danh từ): trạng thái không kề nhau.

    • The nonadjacency of the two events made scheduling easier. (Sự không kề nhau của hai sự kiện giúp việc lên lịch dễ dàng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Separated: bị phân cách, tách rời.
  • Disconnected: không kết nối, rời rạc.
  • Distinct: riêng biệt, không chồng lấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonadjacent".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "nonadjacent". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học, hoặc toán học.