nonadsorbent

nonadsorbent

A scientist places a drop of water on a nonadsorbent surface.

Định nghĩa

Tính từ: Không khả năng hấp phụ, chỉ đặc tính của một vật liệu hoặc chất không thể giữ hoặc tích tụ các phân tử khác (chất lỏng, khí, hoặc chất hòa tan) trên bề mặt của .

dụ sử dụng
  • (Vật liệu này không khả năng hấp phụ, vậy sẽ không hút bất kỳ độ ẩm nào.)
  • (Bề mặt không khả năng hấp phụ ngăn ngừa sự tích tụ của bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonadsorbent property": tính chất không hấp phụ.

    • The nonadsorbent property of Teflon makes it ideal for non-stick cookware. (Tính chất không hấp phụ của Teflon làm cho trở nên lý tưởng cho đồ nấu nướng chống dính.)
  • "nonadsorbent to": không khả năng hấp phụ đối với (một chất cụ thể).

    • This coating is nonadsorbent to oils. (Lớp phủ này không khả năng hấp phụ dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonadsorbing (tính từ): không hấp phụ (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).

    • The nonadsorbing filter allows only water to pass through. (Bộ lọc không hấp phụ chỉ cho phép nước đi qua.)
  • Adsorbent (tính từ): khả năng hấp phụ (trái nghĩa trực tiếp).

    • Activated charcoal is highly adsorbent. (Than hoạt tính khả năng hấp phụ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonabsorbent: không thấm hút (thường dùng trong ngữ cảnh chất lỏng, nhưng hấp phụ khác với hấp thụ).
  • Repellent: chống thấm, đẩy lùi (chất lỏng hoặc chất khác).
    • The fabric is water-repellent and nonadsorbent. (Vải này chống nước không khả năng hấp phụ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • Act as nonadsorbent: hoạt động như một chất không hấp phụ.
      • The plastic layer acts as nonadsorbent to gases. (Lớp nhựa hoạt động như một chất không hấp phụ đối với khí.)
Thành ngữ liên quan
  • Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học:
    • "Nonadsorbent by nature": về bản chất không hấp phụ.
      • Glass is nonadsorbent by nature, making it ideal for laboratory containers. (Thủy tinh về bản chất không hấp phụ, làm cho trở nên lý tưởng cho các bình chứa trong phòng thí nghiệm.)