nonadsorptive

nonadsorptive

A scientist tests a nonadsorptive material in the lab.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không khả năng hấp phụ: "nonadsorptive" mô tả một chất hoặc bề mặt không khả năng hấp phụ, tức là không thể thu hút giữ các phân tử (chất lỏng, khí hoặc chất hòa tan) trên bề mặt của . Tính chất này trái ngược với "adsorptive" ( khả năng hấp phụ).
dụ sử dụng
  • (Vật liệu này không khả năng hấp phụ, vậy không giữ lại bất kỳ hóa chất nào từ dung dịch.)
  • (Các bề mặt không khả năng hấp phụ thường được sử dụng trong thiết bị phòng thí nghiệm để ngăn ngừa ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonadsorptive property": tính chất không hấp phụ.

    • The nonadsorptive property of Teflon makes it ideal for non-stick coatings. (Tính chất không hấp phụ của Teflon khiến trở nên lý tưởng cho các lớp phủ chống dính.)
  • "nonadsorptive behavior": hành vi không hấp phụ.

    • The nonadsorptive behavior of the filter ensures that only particles larger than a certain size are captured. (Hành vi không hấp phụ của bộ lọc đảm bảo rằng chỉ các hạt lớn hơn một kích thước nhất định mới bị giữ lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonadsorbent (tính từ): không hấp thụ, thường dùng thay thế cho "nonadsorptive" trong một số ngữ cảnh.

    • Nonadsorbent materials are preferred for packaging sensitive items. (Vật liệu không hấp thụ được ưa chuộng để đóng gói các mặt hàng nhạy cảm.)
  • Adsorptive (tính từ): khả năng hấp phụ (trái nghĩa).

    • Activated carbon is highly adsorptive. (Than hoạt tính khả năng hấp phụ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonabsorbent: không thấm hút (dùng cho chất lỏng).
  • Inert: trơ, không phản ứng (trong hóa học, ám chỉ không tương tác với bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonadsorptive", từ này tính từ khoa học; thay vào đó, có thể dùng các cụm như "to be nonadsorptive" hoặc "to remain nonadsorptive".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nonadsorptive".)