nonaged
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa đến tuổi trưởng thành, vị thành niên: "nonaged" mô tả một người chưa đủ tuổi hợp pháp (thường dưới 18 tuổi) để thực hiện các quyền hoặc chịu trách nhiệm pháp lý như người trưởng thành.
- Trẻ vị thành niên: Trong ngữ cảnh pháp lý, "nonaged" dùng để chỉ những người chưa đủ tuổi kết hôn, ký hợp đồng hoặc tham gia các hoạt động pháp lý khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The nonaged child cannot sign a contract. (Đứa trẻ chưa đến tuổi trưởng thành không thể ký hợp đồng.)
- Nonaged individuals are protected by special laws. (Những cá nhân vị thành niên được bảo vệ bởi các luật đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonaged status": tình trạng vị thành niên.
- His nonaged status prevented him from voting. (Tình trạng vị thành niên của anh ấy đã ngăn cản anh ấy bỏ phiếu.)
"nonaged heir": người thừa kế chưa đến tuổi trưởng thành.
- The estate was managed by a guardian for the nonaged heir. (Tài sản được quản lý bởi một người giám hộ cho người thừa kế chưa đến tuổi trưởng thành.)
Biến thể và từ gần giống
Nonage (danh từ): thời kỳ chưa đến tuổi trưởng thành.
- During his nonage, he lived with his grandparents. (Trong thời kỳ chưa đến tuổi trưởng thành, anh ấy sống với ông bà.)
Minor (tính từ/danh từ): vị thành niên, người chưa đủ tuổi hợp pháp.
- The minor was not allowed to enter the club. (Người vị thành niên không được phép vào câu lạc bộ.)
Từ đồng nghĩa
Underage: chưa đủ tuổi.
- Underage drinking is illegal. (Uống rượu khi chưa đủ tuổi là bất hợp pháp.)
Juvenile: vị thành niên, thiếu niên.
- The juvenile offender was sent to a special school. (Phạm nhân vị thành niên bị gửi đến một trường học đặc biệt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nonaged".
Thành ngữ liên quan
- "under the age of majority": dưới độ tuổi trưởng thành.
- He is under the age of majority, so he cannot get a loan. (Anh ấy dưới độ tuổi trưởng thành, vì vậy anh ấy không thể vay tiền.)