nonaggression
Định nghĩa
Danh từ: Chính sách không xâm lược, không gây hấn: "nonaggression" chỉ một chính sách hoặc thái độ không chủ động bắt đầu các hành động thù địch hoặc tấn công quân sự. Từ này thường được dùng trong bối cảnh quan hệ quốc tế hoặc các thỏa thuận hòa bình.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã ký một hiệp ước không xâm lược.)
- (Chính sách không xâm lược của quốc gia đó đã giúp duy trì hòa bình trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonaggression pact": hiệp ước không xâm lược, một thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia cam kết không tấn công lẫn nhau.
- The two nations signed a nonaggression pact to avoid future conflicts. (Hai quốc gia đã ký một hiệp ước không xâm lược để tránh các xung đột trong tương lai.)
"principle of nonaggression": nguyên tắc không xâm lược, một khái niệm trong luật quốc tế hoặc triết học chính trị.
- The principle of nonaggression is fundamental to international law. (Nguyên tắc không xâm lược là nền tảng của luật quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
Nonaggressive (tính từ): không hung hăng, không có tính xâm lược.
- The dog is nonaggressive and friendly. (Con chó không hung hăng và thân thiện.)
Nonaggressor (danh từ): người hoặc quốc gia không xâm lược.
- As a nonaggressor, the country focused on diplomacy. (Là một quốc gia không xâm lược, nước đó tập trung vào ngoại giao.)
Từ đồng nghĩa
- Peacefulness: hòa bình, tính chất không gây chiến.
- Nonbelligerence: thái độ không tham chiến, không thù địch.
- Passive resistance: kháng cự thụ động (không dùng bạo lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Refrain from aggression: kiềm chế không gây hấn.
- Both sides agreed to refrain from aggression. (Cả hai bên đồng ý kiềm chế không gây hấn.)
Thành ngữ liên quan
- Turn the other cheek: bỏ qua, không trả đũa (mang ý nghĩa tương tự về mặt không gây hấn).
- Instead of retaliating, she decided to turn the other cheek. (Thay vì trả đũa, cô ấy quyết định bỏ qua.)