nonaggressive

nonaggressive

The puppy's nonaggressive behavior reassured the young child.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hung hăng, không hiếu chiến: "nonaggressive" mô tả một người, hành vi, hoặc thái độ không tính chất gây hấn, không tìm cách tấn công hay đối đầu.
    • Không quyết liệt, không xông xáo: Trong ngữ cảnh xã hội hoặc thể thao, từ này chỉ sự thiếu tính cạnh tranh mạnh mẽ hoặc sự khẳng định bản thân quá mức.
dụ sử dụng
  • (Con chó không hung hăng thân thiện với người lạ.)
  • ( ấy thích cách tiếp cận không hung hăng trong đàm phán.)
  • (Trong thuật, tư thế không hung hăng có thể dấu hiệu của sự kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonaggressive behavior": hành vi không gây hấn.
    • The school promotes nonaggressive behavior among students. (Trường học khuyến khích hành vi không gây hấn giữa các học sinh.)
  • "nonaggressive policy": chính sách không hiếu chiến.
    • The country adopted a nonaggressive foreign policy. (Quốc gia đó đã áp dụng chính sách đối ngoại không hiếu chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Aggressive (tính từ): hung hăng, hiếu chiến (trái nghĩa).
    • His aggressive tone made everyone uncomfortable. (Giọng điệu hung hăng của anh ấy khiến mọi người khó chịu.)
  • Nonaggression (danh từ): sự không gây hấn.
    • The treaty ensures nonaggression between the two nations. (Hiệp ước đảm bảo sự không gây hấn giữa hai quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Peaceful: hòa bình, yên ả.
  • Passive: thụ động, không chủ động.
  • Docile: dễ bảo, ngoan ngoãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho từ này, nhưng có thể dùng với động từ "to be":
    • He tends to be nonaggressive in conflicts. (Anh ấy xu hướng không hung hăng trong các xung đột.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn the other cheek: bỏ qua sự xúc phạm, không trả đũa (mang ý nghĩa tương tự về sự không hung hăng).
    • Instead of fighting back, she turned the other cheek. (Thay vì đánh trả, ấy đã bỏ qua sự xúc phạm.)