nonalcoholic

nonalcoholic

A woman enjoys a nonalcoholic beverage at a cafe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chứa cồn, không cồn: "nonalcoholic" mô tả một loại đồ uống hoặc chất lỏng không chứa ethanol (cồn), thường dùng để phân biệt với các loại đồ uống cồn như bia, rượu vang, hoặc cocktail.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I ordered a nonalcoholic beer because I was driving. (Tôi đã gọi một cốc bia không cồn tôi đang lái xe.)
    • The party offered both alcoholic and nonalcoholic beverages. (Bữa tiệc cung cấp cả đồ uống cồn không cồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonalcoholic drink": đồ uống không cồn, thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc y tế.

    • Mocktails are popular nonalcoholic drinks at weddings. (Mocktail đồ uống không cồn phổ biến trong các đám cưới.)
  • "nonalcoholic version": phiên bản không cồn của một sản phẩm thường cồn.

    • Many breweries now produce a nonalcoholic version of their flagship beer. (Nhiều nhà máy bia hiện nay sản xuất phiên bản không cồn của loại bia chủ lực của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Alcohol-free (adj): không cồn, tương đương với "nonalcoholic".

    • She prefers alcohol-free wine for health reasons. ( ấy thích rượu vang không cồn lý do sức khỏe.)
  • Non-alcoholic (adj): cách viết dấu gạch ngang, mang cùng nghĩa.

    • This is a non-alcoholic cocktail. (Đây một loại cocktail không cồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Alcohol-free: không cồn.
  • Soft: (thường dùng cho đồ uống) không cồn, như "soft drink" (nước ngọt).
  • Temperance: (từ cổ hoặc trang trọng) thuộc về phong trào kiêng rượu, nhưng hiếm khi dùng trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "nonalcoholic", nhưng có thể dùng:
    • Go nonalcoholic: chuyển sang sử dụng đồ uống không cồn.
      • After his health scare, he decided to go nonalcoholic. (Sau cơn sợ hãi về sức khỏe, anh ấy quyết định chuyển sang đồ uống không cồn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "nonalcoholic", nhưng có thể liên quan:
    • On the wagon: kiêng rượu (thường chỉ người đã từng uống rượu).
      • She has been on the wagon for three years, so she only drinks nonalcoholic beverages. ( ấy đã kiêng rượu ba năm, nên chỉ uống đồ uống không cồn.)