nonaligned

nonaligned

The diplomat maintained a nonaligned stance during the international summit.

Định nghĩa

Tính từ: không liên kết, không gia nhập bất kỳ phe phái, đảng phái hay khối nào.

dụ sử dụng
  • (Nhiều quốc gia đã chọn giữ thái độ không liên kết trong Chiến tranh Lạnh.)
  • (Tổ chức này hoàn toàn không liên kết với bất kỳ đảng phái chính trị nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phong trào không liên kết (Non-Aligned Movement): một nhóm các quốc gia không chính thức gia nhập hoặc liên kết với bất kỳ khối quyền lực lớn nào.
    • India was a founding member of the Non-Aligned Movement. (Ấn Độ thành viên sáng lập của Phong trào không liên kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonalignment (danh từ): chính sách hoặc tình trạng không liên kết.
    • The policy of nonalignment helped the country maintain its independence. (Chính sách không liên kết đã giúp quốc gia này duy trì độc lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Trung lập (neutral): không đứng về phía nào trong một cuộc xung đột hoặc tranh luận.
  • Độc lập (independent): không chịu sự chi phối hoặc kiểm soát từ bên ngoài.
Các cụm từ liên quan
  • Remain nonaligned: giữ thái độ không liên kết.
    • The nation decided to remain nonaligned despite pressure from both superpowers. (Quốc gia đó quyết định giữ thái độ không liên kết bất chấp áp lực từ cả hai siêu cường.)
Thành ngữ liên quan
  • Stand on one's own ground: giữ vững lập trường riêng, không bị ảnh hưởng bởi người khác.
    • By staying nonaligned, the small nation stood on its own ground. (Bằng cách giữ thái độ không liên kết, quốc gia nhỏ bé đó đã giữ vững lập trường riêng.)