nonantième
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thứ chín mươi: Dùng để chỉ vị trí hoặc thứ tự trong một chuỗi, liền sau vị trí thứ tám mươi chín và ngay trước vị trí thứ chín mươi mốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La nonantième édition de ce festival aura lieu l'année prochaine. (Lần tổ chức thứ chín mươi của lễ hội này sẽ diễn ra vào năm tới.)
- Il est le nonantième sur la liste d'attente. (Anh ấy đứng thứ chín mươi trong danh sách chờ.)
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ nonantième là một từ cũ () và ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng quatre-vingt-dixième (nghĩa đen: thứ tám mươi-mười) để chỉ "thứ chín mươi".
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cũ, văn học cổ điển hoặc trong một số phương ngữ (như tiếng Pháp được nói ở Bỉ và Thụy Sĩ).
Biến thể và từ gần giống
- Quatre-vingt-dixième (tính từ): thứ chín mươi (cách nói phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại).
- C'est la quatre-vingt-dixième fois que je te le dis. (Đây là lần thứ chín mươi tôi nói với anh điều đó rồi.)
- Nonante (tính từ số đếm): chín mươi (từ cũ, vẫn được dùng ở Bỉ và Thụy Sĩ).
- Il a nonante ans. (Ông ấy chín mươi tuổi.) [Cách dùng ở Bỉ/Thụy Sĩ]
Từ đồng nghĩa
- Quatre-vingt-dixième: thứ chín mươi (từ đồng nghĩa phổ biến).
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) thứ chín mươi