nonappointive

nonappointive

The mayor holds a nonappointive office.

Định nghĩa

Tính từ: Không phải do bổ nhiệm, được lấp đầy thông qua bầu cử phổ thông thay vì bổ nhiệm.

dụ sử dụng
  • (Vị trí thị trưởng không do bổ nhiệm, được lấp đầy thông qua bầu cử phổ thông.)
  • (Nhiều thẩm phántiểu bang này giữ các chức vụ không do bổ nhiệm, được người dân trực tiếp lựa chọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nonappointive position": chức vụ không do bổ nhiệm, thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc hành chính công để phân biệt với các chức vụ do cấp trên chỉ định.
    • The city council consists of nonappointive members elected every four years. (Hội đồng thành phố bao gồm các thành viên không do bổ nhiệm, được bầu cử bốn năm một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Appointive (tính từ): thuộc về bổ nhiệm, do bổ nhiệm.
    • An appointive official is selected by a higher authority. (Một quan chức do bổ nhiệm được lựa chọn bởi cấp trên.)
  • Nonappointment (danh từ): sự không bổ nhiệm, việc không được chỉ định vào một chức vụ.
Từ đồng nghĩa
  • Elective: được bầu cử, do bầu cử.
    • An elective office is filled by voting. (Một chức vụ được bầu cử được lấp đầy bằng cách bỏ phiếu.)
  • Popularly elected: được bầu cử phổ thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonappointive". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "fill by election" (lấp đầy bằng bầu cử) để diễn tả quá trình tương tự.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nonappointive".