nonarbitrable
Định nghĩa
Tính từ: - Không thể phân xử bằng trọng tài: "nonarbitrable" mô tả một vấn đề, tranh chấp hoặc tình huống không phù hợp hoặc không thể được giải quyết thông qua quá trình trọng tài (arbitration). Trọng tài là phương thức giải quyết tranh chấp ngoài tòa án, do bên thứ ba trung gian đưa ra quyết định.
Ví dụ sử dụng
- (Tranh chấp về quyền sở hữu đất đã bị tòa án coi là không thể phân xử bằng trọng tài.)
- (Một số vụ án hình sự là không thể phân xử bằng trọng tài theo quy định của pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be considered nonarbitrable": được xem là không thể phân xử bằng trọng tài.
- International treaties often specify which matters are considered nonarbitrable. (Các hiệp ước quốc tế thường quy định rõ những vấn đề nào được xem là không thể phân xử bằng trọng tài.)
"nonarbitrable issue": vấn đề không thể phân xử bằng trọng tài.
- The nonarbitrable issue was referred to the national court for resolution. (Vấn đề không thể phân xử bằng trọng tài đã được chuyển đến tòa án quốc gia để giải quyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Arbitrable (tính từ): có thể phân xử bằng trọng tài.
- The contract includes an arbitration clause for all arbitrable disputes. (Hợp đồng bao gồm một điều khoản trọng tài cho tất cả các tranh chấp có thể phân xử bằng trọng tài.)
- Arbitration (danh từ): sự phân xử bằng trọng tài.
- They agreed to settle the matter through arbitration. (Họ đã đồng ý giải quyết vấn đề thông qua trọng tài.)
Từ đồng nghĩa
- Not subject to arbitration: không chịu sự phân xử của trọng tài.
- Non-justiciable: không thể xét xử (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ vấn đề không phù hợp với thủ tục tòa án).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonarbitrable".
Thành ngữ liên quan
- Beyond the scope of arbitration: ngoài phạm vi của trọng tài.
- This political dispute is beyond the scope of arbitration. (Tranh chấp chính trị này nằm ngoài phạm vi của trọng tài.)