nonarbitrary

nonarbitrary

The teacher explains that the grading rubric is nonarbitrary.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tùy tiện, không chủ quan: "nonarbitrary" mô tả một điều đó không dựa trên ý thích cá nhân, quyết định riêng lẻ hay sự tùy hứng, tuân theo các quy tắc, lẽ, hoặc cơ sở khách quan.
dụ sử dụng
  • (Các tiêu chí chấm điểm không tùy tiện dựa trên những tiêu chuẩn rõ ràng.)
  • (Trong khoa học, các kết luận phải không tùy tiện để đảm bảo độ tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a nonarbitrary decision": một quyết định không tùy tiện.

    • The judge made a nonarbitrary decision based on evidence. (Thẩm phán đã đưa ra một quyết định không tùy tiện dựa trên bằng chứng.)
  • "nonarbitrary classification": phân loại không tùy tiện.

    • The biological classification system is nonarbitrary, reflecting evolutionary relationships. (Hệ thống phân loại sinh học không tùy tiện, phản ánh các mối quan hệ tiến hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Arbitrary (adj): tùy tiện, chủ quan.

    • An arbitrary rule can cause confusion. (Một quy tắc tùy tiện có thể gây nhầm lẫn.)
  • Nonarbitrariness (n): tính không tùy tiện.

    • The nonarbitrariness of the law ensures fairness. (Tính không tùy tiện của luật pháp đảm bảo sự công bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Objective: khách quan.
  • Systematic: hệ thống.
  • Rational: hợp .
  • Determined: được xác định (bởi quy tắc).
Từ trái nghĩa
  • Arbitrary: tùy tiện.
  • Subjective: chủ quan.
  • Capricious: thất thường, hay thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng với các động từ như: - To be nonarbitrary: không tùy tiện. - The selection process must be nonarbitrary. (Quy trình lựa chọn phải không tùy tiện.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến.