nonarbitrary
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không tùy tiện, không chủ quan: "nonarbitrary" mô tả một điều gì đó không dựa trên ý thích cá nhân, quyết định riêng lẻ hay sự tùy hứng, mà tuân theo các quy tắc, lý lẽ, hoặc cơ sở khách quan.
Ví dụ sử dụng
- (Các tiêu chí chấm điểm là không tùy tiện và dựa trên những tiêu chuẩn rõ ràng.)
- (Trong khoa học, các kết luận phải không tùy tiện để đảm bảo độ tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a nonarbitrary decision": một quyết định không tùy tiện.
- The judge made a nonarbitrary decision based on evidence. (Thẩm phán đã đưa ra một quyết định không tùy tiện dựa trên bằng chứng.)
"nonarbitrary classification": phân loại không tùy tiện.
- The biological classification system is nonarbitrary, reflecting evolutionary relationships. (Hệ thống phân loại sinh học là không tùy tiện, phản ánh các mối quan hệ tiến hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Arbitrary (adj): tùy tiện, chủ quan.
- An arbitrary rule can cause confusion. (Một quy tắc tùy tiện có thể gây nhầm lẫn.)
Nonarbitrariness (n): tính không tùy tiện.
- The nonarbitrariness of the law ensures fairness. (Tính không tùy tiện của luật pháp đảm bảo sự công bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Objective: khách quan.
- Systematic: có hệ thống.
- Rational: hợp lý.
- Determined: được xác định (bởi quy tắc).
Từ trái nghĩa
- Arbitrary: tùy tiện.
- Subjective: chủ quan.
- Capricious: thất thường, hay thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng với các động từ như: - To be nonarbitrary: là không tùy tiện. - The selection process must be nonarbitrary. (Quy trình lựa chọn phải không tùy tiện.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến.