nonarboreal
Định nghĩa
Tính từ - Không sống trên cây, không ở trên cây: "nonarboreal" mô tả các loài sinh vật (đặc biệt là động vật) không cư trú hoặc không thường xuyên lui tới môi trường sống trên cây. Từ này trái nghĩa với "arboreal" (sống trên cây).
Ví dụ sử dụng
- (Chuột túi là một loài thú có túi không sống trên cây, dành phần lớn thời gian trên mặt đất.)
- (Nhiều loài gặm nhấm sa mạc không sống trên cây, thích đào hang trên cát hơn là leo cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonarboreal habitat": môi trường sống không có cây cối hoặc không dựa vào cây.
- The study focused on the adaptation of nonarboreal habitats for ground-dwelling birds. (Nghiên cứu tập trung vào sự thích nghi của môi trường sống không có cây cối đối với các loài chim sống trên mặt đất.)
"nonarboreal locomotion": cách di chuyển không liên quan đến cây cối.
- Nonarboreal locomotion in primates is less common than arboreal movement. (Cách di chuyển không liên quan đến cây cối ở loài linh trưởng ít phổ biến hơn so với di chuyển trên cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Arboreal (adj): sống trên cây.
- Squirrels are arboreal animals. (Sóc là loài động vật sống trên cây.)
- Nonarboreally (adv): một cách không sống trên cây (dạng trạng từ, ít dùng).
- The species evolved nonarboreally over millions of years. (Loài này tiến hóa theo cách không sống trên cây qua hàng triệu năm.)
Từ đồng nghĩa
- Terrestrial: sống trên mặt đất (thường dùng rộng hơn, bao gồm cả môi trường không có cây).
- Frogs are generally terrestrial, but some species are arboreal. (Ếch nhìn chung sống trên mặt đất, nhưng một số loài sống trên cây.)
- Ground-dwelling: sống trên mặt đất.
- The rabbit is a ground-dwelling mammal. (Thỏ là loài động vật có vú sống trên mặt đất.)
Các cụm từ liên quan
- Nonarboreal species: loài không sống trên cây.
- Conservation efforts must consider both arboreal and nonarboreal species. (Nỗ lực bảo tồn phải xem xét cả loài sống trên cây và loài không sống trên cây.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học:
- "From the trees to the ground": từ môi trường trên cây xuống mặt đất (ám chỉ sự thay đổi tập tính).
- This primate shifted from an arboreal to a nonarboreal lifestyle. (Loài linh trưởng này đã chuyển từ lối sống trên cây sang lối sống không trên cây.)