nonassertive
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không quyết đoán, không tự tin một cách mạnh mẽ: "nonassertive" mô tả một người không thể hiện sự chắc chắn, không đòi hỏi quyền lợi hoặc ý kiến của mình một cách rõ ràng. Người này có thể vẫn tự tin nhưng không hung hăng hay áp đặt.
- Nhã nhặn, khiêm tốn trong giao tiếp: Từ này cũng chỉ cách cư xử nhẹ nhàng, tránh xung đột, thường được dùng để mô tả người có phong cách giao tiếp hòa nhã.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy im lặng và không quyết đoán khi nắm quyền kiểm soát tình hình.)
- (Giọng điệu không quyết đoán của anh ấy khiến người khác khó coi trọng các gợi ý của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nonassertive communication": giao tiếp không quyết đoán, thường liên quan đến việc tránh đối đầu hoặc không bảo vệ quan điểm cá nhân.
- In some cultures, nonassertive communication is seen as a sign of respect. (Trong một số nền văn hóa, giao tiếp không quyết đoán được xem là dấu hiệu của sự tôn trọng.)
"Nonassertive behavior": hành vi không quyết đoán, có thể bao gồm việc đồng ý với người khác dù không thực sự muốn.
- Her nonassertive behavior often led to her being overlooked in meetings. (Hành vi không quyết đoán của cô ấy thường khiến cô bị bỏ qua trong các cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
Nonassertiveness (danh từ): tính không quyết đoán.
- His nonassertiveness made him an easy target for bullies. (Tính không quyết đoán của anh ấy khiến anh trở thành mục tiêu dễ dàng cho những kẻ bắt nạt.)
Assertive (tính từ): quyết đoán (trái nghĩa với "nonassertive").
- She became more assertive after attending a communication workshop. (Cô ấy trở nên quyết đoán hơn sau khi tham dự một hội thảo về giao tiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Passive: thụ động, không chủ động.
- Submissive: phục tùng, dễ bảo.
- Unassuming: khiêm tốn, không phô trương.
- Meek: hiền lành, nhu mì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp cho "nonassertive", nhưng có thể kết hợp với động từ miêu tả hành vi:)
- Act nonassertively: hành xử một cách không quyết đoán.
- He tends to act nonassertively in group discussions. (Anh ấy có xu hướng hành xử không quyết đoán trong các cuộc thảo luận nhóm.)
Thành ngữ liên quan
"To be a wallflower": chỉ người nhút nhát, ít nói trong các buổi tiệc hoặc sự kiện xã hội.
- She was a wallflower at the party, too nonassertive to start a conversation. (Cô ấy là người nhút nhát trong bữa tiệc, quá không quyết đoán để bắt chuyện.)
"To go with the flow": xuôi theo dòng chảy, không phản đối.
- His nonassertive nature made him always go with the flow. (Bản tính không quyết đoán khiến anh ấy luôn xuôi theo dòng chảy.)