nonassociative
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tính kết hợp: "nonassociative" mô tả một thứ gì đó không có hoặc không liên quan đến sự kết hợp, liên kết hoặc tương tác theo nhóm. Thuật ngữ này thường dùng trong toán học, tâm lý học hoặc ngữ pháp để chỉ các phép toán, quá trình học tập hoặc cấu trúc không tuân theo quy tắc kết hợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In mathematics, subtraction is a nonassociative operation because (a - b) - c is not equal to a - (b - c). (Trong toán học, phép trừ là một phép toán không có tính kết hợp vì (a - b) - c không bằng a - (b - c).)
- The learning process in this experiment is nonassociative, meaning it does not rely on pairing stimuli. (Quá trình học tập trong thí nghiệm này là không có tính kết hợp, nghĩa là nó không dựa vào việc ghép đôi các kích thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong tâm lý học: "nonassociative learning" (học tập không có tính kết hợp) đề cập đến các hình thức học tập như quen dần (habituation) và nhạy cảm hóa (sensitization), không yêu cầu sự liên kết giữa các kích thích.
- Habituation is a form of nonassociative learning where an organism learns to ignore a repeated stimulus. (Sự quen dần là một dạng học tập không có tính kết hợp, nơi một sinh vật học cách bỏ qua một kích thích lặp lại.)
Trong ngữ pháp: "nonassociative" có thể mô tả các từ hoặc cụm từ không kết hợp tự nhiên với nhau.
- In some languages, certain prepositions are nonassociative and cannot be combined. (Trong một số ngôn ngữ, một số giới từ không có tính kết hợp và không thể kết hợp với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Nonassociativity (danh từ): tính không có tính kết hợp.
- The nonassociativity of the operation was proven by a counterexample. (Tính không có tính kết hợp của phép toán đã được chứng minh bằng một phản ví dụ.)
Associative (tính từ): có tính kết hợp (trái nghĩa).
- Addition is an associative operation. (Phép cộng là một phép toán có tính kết hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Unassociative: không có tính kết hợp (ít phổ biến hơn).
- Nonlinking: không liên kết (trong ngữ cảnh hóa học hoặc ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "nonassociative", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nonassociative".