nonastringent
Định nghĩa
Tính từ: Không có tính se, không có tính làm săn da (dùng để mô tả một chất hoặc đặc tính không gây cảm giác se khít, khô ráp hoặc co rút mô, thường dùng trong y học hoặc mỹ phẩm).
Ví dụ sử dụng
- (Loại kem dưỡng này không có tính se, vì vậy nó nhẹ nhàng cho da nhạy cảm.)
- (Nước súc miệng không có tính se được khuyên dùng cho những người bị khô miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nonastringent effect": hiệu ứng không làm se da.
- The nonastringent effect of the toner helps maintain the skin's natural moisture. (Hiệu ứng không làm se da của toner giúp duy trì độ ẩm tự nhiên của da.)
- "nonastringent formula": công thức không có tính se.
- Many skincare products now offer a nonastringent formula for daily use. (Nhiều sản phẩm chăm sóc da hiện nay cung cấp công thức không có tính se để sử dụng hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Astringent (tính từ): có tính se, làm săn da.
- Non-astringent (tính từ): biến thể viết có dấu gạch nối, cùng nghĩa với "nonastringent".
- Nonastringency (danh từ): tính chất không có tính se.
Từ đồng nghĩa
- Mild: nhẹ nhàng, không gây kích ứng.
- Soothing: làm dịu, không gây khó chịu.
- Non-irritating: không gây kích ứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonastringent", vì đây là tính từ mô tả đặc tính.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa từ "nonastringent".