nonattender

nonattender

The nonattender missed the important meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trốn tránh nhiệm vụ: "nonattender" chỉ một người thường xuyên vắng mặt hoặc không tham gia vào các hoạt động, công việc, hoặc nghĩa vụ họ được yêu cầu hoặc mong đợi tham gia. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc cố tình lảng tránh.
dụ sử dụng
  • (Người quản lý đã cảnh báo nhân viên thường xuyên vắng mặt rằng việc vắng mặt liên tục sẽ dẫn đến sa thải.)
  • (Trong nhóm học tập, người trốn tránh nhiệm vụ không bao giờ đến họp, để người khác làm hết công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chronic nonattender": người vắng mặt kinh niên, thường xuyên không tham gia.
    • The chronic nonattender was finally expelled from the club due to lack of participation. (Người vắng mặt kinh niên cuối cùng đã bị khai trừ khỏi câu lạc bộ thiếu tham gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonattendance (danh từ): sự vắng mặt, sự không tham dự.
    • The teacher noted the student's nonattendance in class for three consecutive weeks. (Giáo viên ghi nhận sự vắng mặt của học sinh trong lớp suốt ba tuần liên tiếp.)
  • Attend (động từ): tham dự, có mặt.
  • Attender (danh từ): người tham dự, người có mặt (trái nghĩa với nonattender).
Từ đồng nghĩa
  • Truant: người trốn học, người lảng tránh nhiệm vụ (thường dùng cho học sinh).
    • The truant was caught skipping school again. (Kẻ trốn học lại bị bắt gặp trốn học lần nữa.)
  • Shirker: người trốn tránh công việc, nhiệm vụ.
    • The shirker always finds excuses to avoid hard tasks. (Kẻ trốn việc luôn tìm lý do để tránh những nhiệm vụ khó khăn.)
  • Absentee: người vắng mặt (thường xuyên).
    • The absentee employee never bothered to call in sick. (Nhân viên vắng mặt thường xuyên không thèm gọi điện xin nghỉ ốm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shirk off: trốn tránh (nhiệm vụ).
    • He tried to shirk off his responsibilities by pretending to be ill. (Anh ta cố gắng trốn tránh trách nhiệm bằng cách giả vờ ốm.)
Thành ngữ liên quan
  • Play hooky: trốn học, trốn việc.
    • The kids played hooky and went to the movies instead of going to school. (Bọn trẻ trốn học đi xem phim thay vì đến trường.)