nonautonomous

nonautonomous

The region remained nonautonomous under external administration.

Định nghĩa

Tính từ: không tự trị, không tự chủ, bị kiểm soát bởi các thế lực bên ngoài.

  • Dùng để mô tả một nhóm người, một cộng đồng, hoặc một thực thể chính trị không quyền tự quyết, tự quản lý, phải chịu sự chi phối, lãnh đạo từ bên ngoài.
  • Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử, chính trị, hoặc xã hội học khi nói về các dân tộc, vùng lãnh thổ bị đô hộ, thuộc địa, hoặc các tổ chức không quyền tự chủ.
dụ sử dụng
  • (Người bản địa bị buộc phải sống trong tình trạng không tự trị dưới chế độ thực dân.)
  • (Nhiều lãnh thổ không tự trị vẫn còn tồn tại trên thế giới, bị cai trị bởi các cường quốc nước ngoài.)
  • (Cơ quan không tự chủ không thể đưa ra quyết định không sự chấp thuận từ cơ quan trung ương.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "nonautonomous region": vùng không tự trị.

    • The UN maintains a list of nonautonomous regions. (Liên Hợp Quốc duy trì một danh sách các vùng không tự trị.)
  • "nonautonomous status": tình trạng không tự chủ.

    • The territory's nonautonomous status limited its economic development. (Tình trạng không tự chủ của lãnh thổ đã hạn chế sự phát triển kinh tế của .)
  • "nonautonomous entity": thực thể không tự trị.

    • A nonautonomous entity must follow directives from its parent organization. (Một thực thể không tự trị phải tuân theo chỉ thị từ tổ chức mẹ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Autonomous (tính từ): tự trị, tự chủ.
    • The region became autonomous after the peace treaty. (Khu vực này trở nên tự trị sau hiệp ước hòa bình.)
  • Autonomy (danh từ): quyền tự trị, sự tự chủ.
    • They fought for autonomy from the central government. (Họ đấu tranh giành quyền tự trị khỏi chính quyền trung ương.)
  • Nonautonomy (dan từ): tình trạng không tự trị.
    • The nonautonomy of the colony was a source of tension. (Tình trạng không tự trị của thuộc địa một nguồn căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dependent: phụ thuộc (vào bên ngoài).
    • The dependent territory relied on foreign aid. (Lãnh thổ phụ thuộc dựa vào viện trợ nước ngoài.)
  • Subjugated: bị khuất phục, bị thống trị.
    • The subjugated people had no political rights. (Người dân bị khuất phục không quyền chính trị.)
  • Colonized: bị đô hộ, bị thuộc địa hóa.
    • The colonized nation struggled for independence. (Quốc gia bị đô hộ đấu tranh giành độc lập.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho từ "nonautonomous". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả trạng thái:
    • To be under control: bị kiểm soát.
      • The region is under control of a foreign power. (Khu vực này bị kiểm soát bởi một cường quốc nước ngoài.)
    • To be ruled by: bị cai trị bởi.
      • They were ruled by an external government. (Họ bị cai trị bởi một chính phủ bên ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Under someone's thumb: dưới sự kiểm soát hoàn toàn của ai đó.
    • The colony was completely under the thumb of the empire. (Thuộc địa hoàn toàn dưới sự kiểm soát của đế quốc.)
  • Not one's own master: không làm chủ bản thân, không tự chủ.
    • As a nonautonomous entity, it was not its own master. ( một thực thể không tự trị, không làm chủ chính mình.)