noncaloric

noncaloric

A person enjoys a noncaloric drink with their meal.

Định nghĩa

Tính từ: không chứa calo (hoặc rất ít calo), thường dùng đểtả thực phẩm hoặc đồ uống.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích đồ uống không chứa calo như nước lọc hoặc trà không đường.)
  • (Nhiều loại soda ăn kiêng được dán nhãn không chứa calo, nhưng chúng có thể chứa chất tạo ngọt nhân tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "noncaloric sweetener": chất tạo ngọt không calo.
    • Stevia is a popular noncaloric sweetener derived from plants. (Cỏ ngọt một chất tạo ngọt không calo phổ biến nguồn gốc từ thực vật.)
  • "noncaloric beverage": đồ uống không calo.
    • Black coffee is considered a noncaloric beverage, unless you add sugar or cream. (Cà phê đen được coi đồ uống không calo, trừ khi bạn thêm đường hoặc kem.)
Biến thể từ gần giống
  • Caloric (tính từ): chứa calo.
    • This meal is highly caloric, so eat it in moderation. (Bữa ăn này nhiều calo, vậy hãy ăn vừa phải.)
  • Calorie-free (tính từ): không calo (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • Calorie-free drinks are often marketed for weight loss. (Đồ uống không calo thường được tiếp thị để giảm cân.)
Từ đồng nghĩa
  • Zero-calorie: không calo.
    • Zero-calorie sodas are a popular choice for dieters. (Soda không calo lựa chọn phổ biến cho người ăn kiêng.)
  • Low-calorie: ít calo (khác biệt: một lượng calo nhỏ, không phải không ).
    • Low-calorie snacks help control weight. (Đồ ăn nhẹ ít calo giúp kiểm soát cân nặng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "noncaloric". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - Go noncaloric: chuyển sang sử dụng thực phẩm/đồ uống không calo. - After his diagnosis, he decided to go noncaloric for all his beverages. (Sau khi được chẩn đoán, anh ấy quyết định chuyển sang đồ uống không calo.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "noncaloric". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh: - As noncaloric as water: không chứa calo như nước lọc. - This herbal tea is as noncaloric as water, perfect for hydration. (Trà thảo mộc này không chứa calo như nước lọc, hoàn hảo để bổ sung nước.)