noncandidate
A local mayor holds a press conference to announce he is a noncandidate for governor.
Định nghĩa
Danh từ: - Người không phải là ứng cử viên: "noncandidate" chỉ một người đã tuyên bố công khai rằng họ không phải là ứng cử viên, đặc biệt là một chính trị gia đã thông báo họ không ra tranh cử cho một chức vụ chính trị nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Thượng nghị sĩ tuyên bố mình là người không phải ứng cử viên cho cuộc bầu cử sắp tới.)
- (Mặc dù là người không phải ứng cử viên, ông ấy vẫn nhận được nhiều phiếu bầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to declare oneself a noncandidate": tuyên bố bản thân không phải là ứng cử viên.
- She declared herself a noncandidate to avoid media scrutiny. (Cô ấy tuyên bố mình không phải ứng cử viên để tránh sự soi xét của truyền thông.)
"noncandidate status": tình trạng không phải ứng cử viên.
- His noncandidate status did not stop his supporters from campaigning for him. (Tình trạng không phải ứng cử viên của ông ấy không ngăn được những người ủng hộ vận động cho ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Noncandidacy (danh từ): trạng thái hoặc hành động không làm ứng cử viên.
- His noncandidacy was a surprise to many political analysts. (Việc ông ấy không làm ứng cử viên là một bất ngờ đối với nhiều nhà phân tích chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Noncontender: người không cạnh tranh (thường dùng trong thể thao hoặc chính trị).
- Withdrawn candidate: ứng cử viên đã rút lui (nhưng nhấn mạnh vào hành động rút lui hơn là tuyên bố không tham gia).
Thành ngữ liên quan
- "a noncandidate in all but name": một người không phải ứng cử viên nhưng trên thực tế lại hành động như một ứng cử viên.
- He was a noncandidate in all but name, giving speeches and raising funds. (Ông ấy là người không phải ứng cử viên trên danh nghĩa nhưng lại hành động như một ứng cử viên, phát biểu và gây quỹ.)