noncarbonated

noncarbonated

A child drinks a glass of noncarbonated apple juice.

Định nghĩa

Tính từ: Không ga, không được cacbonat hóa. Từ này mô tả đồ uống không chứa khí carbon dioxide, tức là không bọt khí như nước ngọt ga.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích đồ uống không ga như nước trái cây hoặc nước lọc.)
  • (Nhà hàng cung cấp cả đồ uống ga không ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành thực phẩm: "noncarbonated" thường được dùng để phân loại các loại đồ uống đóng chai, như nước khoáng không ga, trà đóng chai, hoặc nước ép trái cây.

    • Noncarbonated sparkling water is a popular alternative to soda. (Nước khoáng không ga một lựa chọn thay thế phổ biến cho soda.)
  • Trong hóa học: Từ này có thể ám chỉ các dung dịch không chứa axit cacbonic hoặc khí CO₂ hòa tan.

    • The noncarbonated solution remained stable at room temperature. (Dung dịch không ga vẫn ổn địnhnhiệt độ phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Carbonated (tính từ): ga, được cacbonat hóa.

    • Carbonated drinks include soda and sparkling water. (Đồ uống ga bao gồm soda nước khoáng ga.)
  • Decarbonated (tính từ): đã loại bỏ ga, khử cacbonat.

    • The decarbonated water tasted flat. (Nước đã khử ga vị nhạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncarbonated: không ga (cách viết ít phổ biến hơn).

    • Uncarbonated beverages are healthier for your teeth. (Đồ uống không ga tốt hơn cho răng của bạn.)
  • Still: không ga (thường dùng cho nước khoáng).

    • I'll have a glass of still water, please. (Làm ơn cho tôi một ly nước khoáng không ga.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "noncarbonated", nhưng có thể kết hợp với: - Go noncarbonated: chuyển sang dùng đồ uống không ga. - After the doctor's advice, she decided to go noncarbonated. (Sau lời khuyên của bác sĩ, ấy quyết định chuyển sang đồ uống không ga.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng "noncarbonated".