noncausal

noncausal

The researcher identified a noncausal relationship between the two variables.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mang tính nguyên nhân, không mối quan hệ nhân quả: "noncausal" mô tả một sự việc, hiện tượng hoặc mối quan hệ không phải nguyên nhân gây ra kết quả nào đó. chỉ đơn thuần tồn tại hoặc xảy ra không tạo ra tác động nhân quả.
dụ sử dụng
  • (Mối tương quan giữa hai sự kiện hoàn toàn không mang tính nhân quả; chúng chỉ xảy ra cùng lúc.)
  • (Trong triết học, một mối quan hệ không mang tính nhân quả có nghĩa sự kiện này không gây ra sự kiện kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "noncausal connection": kết nối không nhân quả.
    • The noncausal connection between the two variables was confirmed by statistical analysis. (Kết nối không nhân quả giữa hai biến số đã được xác nhận qua phân tích thống .)
  • "noncausal explanation": giải thích không dựa trên nguyên nhân.
    • A noncausal explanation of the phenomenon focuses on description rather than causation. (Một lời giải thích không dựa trên nguyên nhân của hiện tượng tập trung vào mô tả hơn quan hệ nhân quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Noncausality (danh từ): tính không nhân quả.
    • The noncausality of the sequence was obvious to the researchers. (Tính không nhân quả của chuỗi sự kiện hiển nhiên đối với các nhà nghiên cứu.)
  • Causal (tính từ): mang tính nhân quả (trái nghĩa).
    • A causal relationship requires a direct link between cause and effect. (Một mối quan hệ nhân quả đòi hỏi một liên kết trực tiếp giữa nguyên nhân kết quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Noncausative: không gây ra nguyên nhân.
  • Aetiological (trái nghĩa): thuộc về nguyên nhân học (dùng trong ngữ cảnh chuyên môn).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "noncausal" đây tính từ mang tính học thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "noncausal".