noncausative
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không mang tính nguyên nhân: "noncausative" dùng để mô tả một hành động, sự kiện hoặc trạng thái không phải là nguyên nhân gây ra một kết quả nào đó. Từ này thường được dùng trong ngữ pháp, ngôn ngữ học, hoặc triết học để phân biệt với các cấu trúc hoặc khái niệm có tính nhân quả (causative).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In grammar, a noncausative verb describes an action that happens without an external cause. (Trong ngữ pháp, một động từ không mang tính nguyên nhân mô tả một hành động xảy ra mà không có nguyên nhân bên ngoài.)
- The sentence "The ice melts" is noncausative because the melting is not caused by an agent. (Câu "Băng tan" là không mang tính nguyên nhân vì sự tan chảy không do một tác nhân nào gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "noncausative verb" (động từ không mang tính nguyên nhân): Trong ngôn ngữ học, đây là những động từ diễn tả sự thay đổi trạng thái tự xảy ra, không có chủ thể tác động.
- The verb "break" can be causative in "He broke the window" or noncausative in "The window broke". (Động từ "break" có thể mang tính nguyên nhân trong "Anh ấy làm vỡ cửa sổ" hoặc không mang tính nguyên nhân trong "Cửa sổ vỡ".)
Biến thể và từ gần giống
- Noncausativity (danh từ): tính không mang tính nguyên nhân.
- The noncausativity of the verb is clear in this context. (Tính không mang tính nguyên nhân của động từ là rõ ràng trong ngữ cảnh này.)
Từ đồng nghĩa
- Noncausal: không có quan hệ nhân quả, không phải là nguyên nhân.
- Uncaused: không có nguyên nhân (thường dùng trong triết học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "noncausative".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "noncausative".