nonchalantly

nonchalantly

A man nonchalantly reads a newspaper on a park bench.

Định nghĩa

Trạng từ: "nonchalantly" mô tả hành động hoặc thái độ được thực hiện một cách thờ ơ, lãnh đạm, không tỏ ra quan tâm hoặc lo lắng. Người hành động "nonchalantly" thường tỏ ra bình thản, không vội vàng, như thể mọi việc chẳng đáng bận tâm.

dụ sử dụng
  • ( ấy liếc nhìn kết quả kỳ thi một cách thờ ơ, che giấu sự lo lắng của mình.)
  • (Anh ấy bước vào cuộc họp một cách bình thản, muộn mười phút.)
  • (Con mèo ngồi một cách lãnh đạm trên bệ cửa sổ, nhìn chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết trang trọng: "nonchalantly" có thể được dùng để nhấn mạnh sự kiểm soát cảm xúc hoặc sự tự tin giả tạo.

    • Despite the chaos, the CEO announced the layoffs nonchalantly. (Bất chấp sự hỗn loạn, vị CEO thông báo việc sa thải một cách thờ ơ.)
  • Kết hợp với các động từ chỉ hành động hàng ngày: thường đi kèm với các động từ như "say", "look", "walk", "act".

    • He nonchalantly shrugged off the criticism. (Anh ấy nhún vai một cách lãnh đạm để gạt bỏ lời chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonchalant (tính từ): thái độ thờ ơ, lãnh đạm.
    • His nonchalant attitude annoyed his teacher. (Thái độ thờ ơ của anh ấy làm giáo viên khó chịu.)
  • Nonchalance (danh từ): sự thờ ơ, sự lãnh đạm.
    • She answered with complete nonchalance. ( ấy trả lời với sự thờ ơ hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Casually: một cách tình cờ, không trang trọng.
  • Coolly: một cách bình tĩnh, lạnh lùng.
  • Indifferently: một cách thờ ơ, không quan tâm.
  • Unconcernedly: một cách không lo lắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "nonchalantly", nhưng có thể kết hợp với các động từ mang nghĩa hành động như:
    • Brush off: gạt bỏ một cách thờ ơ.
      • He brushed off the question nonchalantly. (Anh ấy gạt bỏ câu hỏi một cách thờ ơ.)
Thành ngữ liên quan
  • To play it cool: giả vờ bình thản, không tỏ ra quan tâm.
    • He tried to play it cool when he saw his ex-girlfriend, but his hands were shaking. (Anh ấy cố tỏ ra bình thản khi thấy bạn gái , nhưng tay anh ấy run lên.)