nonchristian
Định nghĩa
Tính từ: - Không theo đạo Cơ đốc, không tin vào Chúa Jesus Christ: "nonchristian" dùng để mô tả người, tín ngưỡng, hoặc điều gì đó không thuộc về hoặc không liên quan đến Cơ đốc giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đến từ một gia đình không theo đạo Cơ đốc, theo đạo Phật.)
- (Lễ hội có cả truyền thống Cơ đốc giáo và phi Cơ đốc giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonchristian belief": niềm tin không phải Cơ đốc giáo.
- The book explores various nonchristian beliefs around the world. (Cuốn sách khám phá nhiều niềm tin phi Cơ đốc giáo trên thế giới.)
"nonchristian country": quốc gia không theo Cơ đốc giáo.
- Japan is a predominantly nonchristian country with Shinto and Buddhist influences. (Nhật Bản là một quốc gia chủ yếu không theo Cơ đốc giáo, chịu ảnh hưởng của Thần đạo và Phật giáo.)
Biến thể và từ gần giống
Non-Christian (n): người không theo đạo Cơ đốc.
- The event welcomed both Christians and non-Christians. (Sự kiện chào đón cả người theo đạo Cơ đốc và người không theo đạo Cơ đốc.)
Christian (adj): thuộc về Cơ đốc giáo.
- He is a Christian missionary. (Ông ấy là một nhà truyền giáo Cơ đốc.)
Từ đồng nghĩa
- Unchristian: trái với giáo lý Cơ đốc, không mang tính Cơ đốc.
- Nonreligious: không tôn giáo, không liên quan đến tôn giáo (nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì "nonchristian" vẫn có thể thuộc tôn giáo khác).
Các cụm từ liên quan
Nonchristian faith: đức tin không phải Cơ đốc giáo.
- Islam is a major nonchristian faith. (Hồi giáo là một đức tin lớn không phải Cơ đốc giáo.)
Nonchristian worldview: thế giới quan phi Cơ đốc giáo.
- Understanding a nonchristian worldview helps in cross-cultural communication. (Hiểu thế giới quan phi Cơ đốc giáo giúp ích trong giao tiếp đa văn hóa.)
Thành ngữ liên quan