noncitizen
Định nghĩa
Danh từ: Người không phải là công dân; người nước ngoài, người không mang quốc tịch của quốc gia đang được nói đến.
Ví dụ sử dụng
- (Một người không phải là công dân có thể cần thị thực để nhập cảnh vào quốc gia này.)
- (Luật pháp áp dụng bình đẳng cho cả công dân và người không phải là công dân.)
- (Nhiều người không phải là công dân đóng góp đáng kể cho nền kinh tế địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "noncitizen resident": cư dân không phải là công dân (thường chỉ người nước ngoài cư trú hợp pháp).
- Permanent noncitizen residents have certain rights and obligations. (Cư dân thường trú không phải là công dân có một số quyền và nghĩa vụ nhất định.)
- "noncitizen spouse": vợ/chồng không phải là công dân.
- The noncitizen spouse must apply for a family-based visa. (Người vợ/chồng không phải là công dân phải xin thị thực dựa trên gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Citizen (danh từ): công dân.
- Citizenship (danh từ): quyền công dân, quốc tịch.
- Alien (danh từ, trang trọng): người nước ngoài, người ngoại quốc (thường dùng trong văn bản pháp lý).
Từ đồng nghĩa
- Foreigner: người nước ngoài.
- Alien: người ngoại quốc (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
- Immigrant: người nhập cư (nhấn mạnh vào việc di cư đến một quốc gia mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "noncitizen".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "noncitizen".